|
|
Hy lạp (w)
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anastasia Spiridonidou | Greece | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Athanasia Moraitou | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2024 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anastasia Spiridonidou | Greece | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2022 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anastasia Spiridonidou | Greece | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019-2021 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anastasia Spiridonidou | Greece | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - UEFA European Women\'s Championship Qualifying
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Anastasia Spiridonidou | Greece | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Athanasia Moraitou | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |