|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Kanae Hayashi | Japan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2024 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Risa Fukasawa | Japan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Remina Chiba | Japan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mina Tanaka | Japan | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mina Tanaka | Japan | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2020 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Setoguchi Kozue | Japan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2018 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Risa Fukasawa | Japan | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2017 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Risa Fukasawa | Japan | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2016 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Risa Fukasawa | Japan | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2015 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Yuika Sugasawa | Japan | 12 | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Mari Kawamura | Japan | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Risa Ikadai | Japan | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | Yuka Anzai | Japan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2014 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Yuika Sugasawa | Japan | 8 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 2 | Risa Ikadai | Japan | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Risa Fukasawa | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Mari Kawamura | Japan | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Nodoka Hosaka | Japan | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yuka Anzai | Japan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2013 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Risa Fukasawa | Japan | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Yuika Sugasawa | Japan | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Mari Kawamura | Japan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Shiho Ogawa | Japan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2012 - Japanese WE League
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nodoka Hosaka | Japan | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Risa Fukasawa | Japan | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | Rina Yanai | Japan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Shiho Ogawa | Japan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |