|
|
FC Syunik
|
|
| Thành phố: |
Karpan |
Sân nhà: |
Football Academy Stadium |
| Sức chứa: |
3500 |
Thời gian thành lập: |
2004 |
| Huấn luyện viên: |
Igor Picusciac |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
Davit Bek str. 22/6, Karpan |
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Artem Harutyunyan | Russia | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Samvel Hakobyan | Armenia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Patvakan Avetisyan | Armenia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Hamlet Minasyan | Armenia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Hayk Hovhannisyan | Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yura Arakelyan | Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Suren Arakelyan | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
2023-2024 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Erik Vardanyan | Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Erik Vardanyan | Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2020-2021 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gegham Harutyunyan | Armenia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2019-2020 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Andranik Kocharyan | Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2018-2019 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gegham Harutyunyan | Armenia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Aleksandr Sverchinski | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2017-2018 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lubambo Musonda | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Vaspurak Minasyan | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Hayk Ishkhanyan | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2016-2017 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gegham Harutyunyan | Armenia | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lubambo Musonda | Zambia | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Damir Memovic | Serbia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gegham Harutyunyan | Armenia | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Lubambo Musonda | Zambia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Damir Memovic | Serbia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gegham Harutyunyan | Armenia | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Hayrapet Avagyan | Armenia | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Vruyr Grigoryan | Ukraine | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Khoren Veranyan | Armenia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2013-2014 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tsolak Beglaryan | Albania | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2012-2013 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Hayrapet Avagyan | Armenia | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2011 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Gegham Harutyunyan | Armenia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2010 - Armenia Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ara E. Khachatryan | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |