|
|
Linlithgow Rose
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Louis Maguire | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Greg Skinner | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Jamie Allan | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Connor McMullan | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Laurie Devine | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sean Heaver | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jack Ogilvie | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Kyle Wilson | Scotland | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Thomas Coyne | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Dean Cairns | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Thomas Coyne | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2016-2017 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sean Heaver | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jack Ogilvie | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2015-2016 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Colin Strickland | Netherlands | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Thomas Coyne | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ruari Maclennan | Scotland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Graham Weir | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ryan Batty | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Thomas Coyne | Scotland | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2013-2014 - Cúp FA Scotland
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Sean Heaver | Scotland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Jack Ogilvie | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |