|
|
Tây ban nha (w) U17
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - UEFA European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodriguez | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2016 - UEFA European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lorena Navarro Domínguez | Spain | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Eva Navarro | Spain | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014 - UEFA European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Lorena Navarro Domínguez | Spain | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Eva Navarro | Spain | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - UEFA European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Rodriguez | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010 - UEFA European Women
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Perez | Switzerland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |