|
|
FC Gute
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
Gutavallen |
| Sức chứa: |
5000 |
Thời gian thành lập: |
1904 |
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
Visby IF Gute Fotbollsklubb, Artillerigatan 19, 621 45 Visby |
Hồ sơ cầu thủ
2025 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Abou David Mendy | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Gustav Johansson | | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Emil Hodin | Sweden | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Jonathan Hultdin | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Valentin Sponer | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Wilmer Soderkvist | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2024-2025 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
2024 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 20 | 14 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 2 | Ossian Ogestad | Sweden | 5 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Alexander Ernstrom | Sweden | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Mohanad Ghafar | Sweden | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Peter Ohman | Sweden | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Filip Hagglund | Sweden | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | Robin Alnas | Sweden | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Hugo Kahlbom | Sweden | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
2022-2023 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
2020-2021 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
2019-2020 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Villiam Dahlstrom | Sweden | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2018-2019 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
2015-2016 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
2012-2013 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Emil Hodin | Sweden | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
2025-2026 - Cúp Thụy Điển
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Hugo Kahlbom | Sweden | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Jonathan Hultdin | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |