|
|
Sudan
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
Al Merreikh Stadium |
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
1936 |
| Huấn luyện viên: |
Burhan Tia |
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2026 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Abo Eisa | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mohamed Abdel Raman | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ahmed Al-Tash | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Mustafa Karshom | Sudan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | Mohamed Salem | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Ali Abdallah Abu-Eshrein | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Walieldin Khidir | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Salaheldin Alhassan | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | Abdelrahman Kuku | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Al-Gozoli Nooh | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Mohamed Mustafa | | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12 | Ahmed Yousif | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Bakhit Khamis | | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2024-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mohamed Abdel Raman | Sudan | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Musa Kanti | | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Yasir Mozamil Mohamed | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2025 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mohamed Eisa | Sudan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Walieldin Khidir | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Yasir Mozamil Mohamed | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Saifeldin Malik Bakhit | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Mohamed Abdel Raman | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | Ramadan Agab | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 7 | Mohamed Salem | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | Salaheldin Alhassan | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 9 | Mohamed Saeed Ahmed | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Abdelrazig Yagoub Omer Taha | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2024 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Waleed Bakhet | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mohamed Elmonzer Gazafe | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Ammar Taifour | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2022-2023 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mohamed Abdel Raman | Sudan | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Musa Kanti | | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Yasir Mozamil Mohamed | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2019-2022 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ramadan Agab | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Walieldin Khidir | Sudan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Abuaagla Abdalla Mohamed Ahmed | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | El Tahir Hassan | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | Dhiya Mahjoub Musa | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2021 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ramadan Agab | Sudan | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Alsadig Adam Abakar | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2017-2019 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Waleed Bakhet | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mohamed Elmonzer Gazafe | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | Ammar Taifour | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
2017-2018 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mohamed Abdel Raman | Sudan | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Musa Kanti | | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Yasir Mozamil Mohamed | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2015-2017 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mohamed Al Tahir Osman | Sudan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ramadan Al Agab | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2014-2015 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Salah Ibrahim | Egypt | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Bakri Abdel-Kader | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2013-2014 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Salah Ibrahim | Egypt | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mohamed Al Tahir Osman | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2012-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mohamed Al Tahir Osman | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2011-2013 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mudathir El Tahir | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Saifeldin Ali Idris Farah | Sudan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Ahmed Abdallah | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
2010-2012 - Vô địch các quốc gia Châu phi
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mudathir El Tahir | Sudan | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Saifeldin Ali Idris Farah | Sudan | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |