|
|
Prykarpattya Ivano Frankivsk
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Oleg Kos | Ukraine | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sergey Shvets | Ukraine | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mykhaylo Pysko | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Vladyslav Semotiuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2022-2023 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Vasyl Tsyutsyura | Ukraine | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2021-2022 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mykhaylo Pysko | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Vladyslav Semotiuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2020-2021 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mykhaylo Pysko | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | Vladyslav Semotiuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
2019-2020 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Roman Dytko | Ukraine | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Roman Barchuk | Ukraine | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Vasyl Frantsuz | Ukraine | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Andrii Khoma | Ukraine | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - Ukraine Cup
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Viktor Danyshchuk | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |