|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Donohue | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Maxe Cane | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Donohue | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Maxe Cane | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2022-2023 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Callum Gribbin | England | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Joe Rodwell Grant | England | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Regan Linney | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021-2022 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Cian Hayes | Ireland | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bradley Holmes | England | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Ewan Bange | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Regan Linney | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2020-2021 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Luke Ashworth | England | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019-2020 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Donohue | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Maxe Cane | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2018-2019 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Luke Ashworth | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Matthew Wolfenden | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2016-2017 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michael Donohue | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Maxe Cane | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2015-2016 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Luke Ashworth | England | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2014-2015 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jerome Wright | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Matthew Wolfenden | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2013-2014 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Matthew Wolfenden | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Mike Norton | England | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Jerome Wright | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2012-2013 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Jerome Wright | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2011-2012 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Mike Norton | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - England FA Vase
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Luke Ashworth | England | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |