|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
|
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - W-League Úc
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michelle Heyman | Australia | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 2 | Elizabeth Anton | New Zealand | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Aideen Keane | Australia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
2023-2024 - W-League Úc
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michelle Heyman | Australia | 16 | 6 | 4 | 6 | 0 | 0 |
2021-2022 - W-League Úc
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Michelle Heyman | Australia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2017-2018 - W-League Úc
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ashleigh Sykes | Australia | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Elise Thorsnes | Norway | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Michelle Heyman | Australia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010-2011 - W-League Úc
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Colin Cooper | England | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |