|
|
Dong Thap
|
|
| Thành phố: |
|
Sân nhà: |
|
| Sức chứa: |
0 |
Thời gian thành lập: |
|
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nguyen Huu Khoi | Vietnam | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Tuan Em Nguyen | | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Bui Ngoc Thinh | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Hoang Huy Nguyen | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Thanh Tran | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Huu Nghia Tran | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nhat Dong Tran | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | KIm Long Ngo | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2023-2024 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nguyen Cong Thanh | Vietnam | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ha Trung Hau | Vietnam | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Tran Huu Thang | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Vu Linh Duong | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Huy Nhut Le | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Ngo Tan Tai | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nguyen Dinh Loi | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | Quang Thinh Tran | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | Quang Truong Trinh | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2020 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Bach Dang Khoa | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyen Dong Thap | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
2019 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nguyen Thien Chi | Vietnam | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2018 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nguyen Thien Chi | Vietnam | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2017 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nguyen Thien Chi | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bach Dang Khoa | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2016 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Trinh Hoai Nam | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyen Vinh Duc | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyen Huu Phuc | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyen Thien Chi | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Pham Duc Anh | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2015 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Nguyen Thanh Hien | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2012 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Hodges Devon Derron | Jamaica | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyen Hai Anh | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2011 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Trinh Hoai Nam | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyen Vinh Duc | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyen Huu Phuc | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyen Thien Chi | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Pham Duc Anh | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2010 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Trinh Hoai Nam | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyen Vinh Duc | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nguyen Huu Phuc | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Nguyen Thien Chi | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | Pham Duc Anh | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |