|
|
Dong Tam Long An
|
|
| Thành phố: |
Vietnam - Xin an |
Sân nhà: |
Long An Stadium |
| Sức chứa: |
15000 |
Thời gian thành lập: |
2000 |
| Huấn luyện viên: |
|
Trang web: |
Truy cập
|
| Địa chỉ: |
|
Hồ sơ cầu thủ
2024-2025 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Vu Minh Hieu | Vietnam | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Huy Kiet Le | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hoang Tu Cao | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Minh Quyen Ho | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Phuoc Bao Vo | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Ngyuyen Nhu Y | | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | Van Van Nguyen | | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2023-2024 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Le Thanh Phong | Vietnam | 10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | Cu Nguyen Khanh | Vietnam | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | Khac Vu Nguyen | Vietnam | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Ngo Hoang Anh | Vietnam | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Quoc Loc Nguyen | Vietnam | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Pham Trong Hoa | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Duong Anh tu | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Tran Anh Thi | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Van Quy Nguyen | Zambia | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Thanh Cong Nguyen | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2023 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tran Anh Thi | Vietnam | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Nguyen Trong Phu | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2022 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Phan Tan Tai | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2021 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ha Vu Em | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2020 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Duong Anh tu | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
2019 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Huynh Tan Tai | Vietnam | 9 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Tan Tai | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2018 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Ha Vu Em | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2017 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tran Vu Phuong Tam | Vietnam | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Tan Tai | Vietnam | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | Huynh Tran Duc Thinh | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Pham Hoang Lam | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ha Vu Em | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Nguyen Thanh Trung | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2016 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Akanni-Sunday Wasiu | England | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Anzite Franklin | France | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 3 | Phan Van Tai Em | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Huynh Tran Duc Thinh | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Huynh Tan Tai | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | Tran Vu Phuong Tam | Vietnam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
2015 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tran Vu Phuong Tam | Vietnam | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Tan Tai | Vietnam | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | Huynh Tran Duc Thinh | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Pham Hoang Lam | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ha Vu Em | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Nguyen Thanh Trung | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2014 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tran Vu Phuong Tam | Vietnam | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Tan Tai | Vietnam | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | Huynh Tran Duc Thinh | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Pham Hoang Lam | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ha Vu Em | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Nguyen Thanh Trung | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2013 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Tran Vu Phuong Tam | Vietnam | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | Phan Tan Tai | Vietnam | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | Huynh Tran Duc Thinh | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | Pham Hoang Lam | Vietnam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ha Vu Em | Vietnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | Nguyen Thanh Trung | Vietnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
2011 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | Antonio Carlos dos Santos Aguiar | Brazil | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2010 - Hạng Nhất Việt Nam
| XH | Cầu thủ | Quốc tịch | Bàn thắng | Thắng | Hòa | Thua | Thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
| 1 | David Arturo Ramirez | Argentina | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |