Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 9 | 25% | 16 | 4 | 1 | 97% | 38 (18) | 0 (0) | 0% | 0 | 11 | 3 | 0 (0) | 0 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT FRL | 2025-06-22 00:00:05 | Burundi (w) | 1-3 | South Sudan (w) | 0 | 2 | 1 | 56% | 18 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 7 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| INT FRL | 2025-06-18 00:01:01 | Tanzania (w) | 6-0 | Burundi (w) | 0 | 1 | 0 | 0% | 14 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| CECAFA CW | 2025-06-16 00:01:05 | Burundi (w) | 0-3 | Kenya (w) | 8 | 1 | 0 | 41% | 2 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| CECAFA CW | 2025-06-14 00:01:07 | Uganda (w) | 0-1 | Burundi (w) | 8 | 0 | 0 | 0% | 4 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 1 | 0 (0) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 2026-08-18 23:36:44 | Burkina Faso (w) | 4-1 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 2026-08-18 23:36:44 | Burundi (w) | 0-1 | Burkina Faso (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 2023-12-05 00:00:34 | Burundi (w) | 0-1 | Algeria (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 2023-12-01 00:00:47 | Algeria (W) | 5-1 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 2023-09-27 00:00:57 | Ethiopia (w) | 1-1 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 2023-09-23 00:01:07 | Burundi (w) | 1-1 | Ethiopia (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| INT CF | 2025-03-18 08:50:17 | Rwanda (w) | 1-1 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| INT FRL | 2023-09-16 00:00:48 | Rwanda (w) | 0-1 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 0000-00-00 00:00:00 | Nigeria (W) | 4-0 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CAF WNC | 0000-00-00 00:00:00 | Burundi (w) | 2-4 | Botswana (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| INT FRL | 0000-00-00 00:00:00 | Tanzania (w) | 1-2 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| INT FRL | 0000-00-00 00:00:00 | Rwanda (w) | 1-2 | Burundi (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.