Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 3 | 56.25% | 0 | 6 | 1 | 482% | 103 (53) | 0 (0) | 0% | 0 | 41 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIN WD2 | 2026-09-14 22:52:49 | FC Heimo (W) | 5-5 | EPS (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2026-09-14 22:52:49 | EPS (w) | 2-1 | Kiffen W | 0 | 0 | 0 | 65% | 13 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2026-09-14 22:52:49 | EPS (w) | 4-1 | HPS II (W) | 0 | 0 | 0 | 58% | 16 (7) | 0 (0) | 0% | 0 | 9 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| FINWC | 2026-09-06 12:00:09 | EPS (w) | 1-4 | Espoo (w) | 0 | 0 | 0 | 44% | 3 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FINWC | 2026-09-06 12:00:09 | EPS (w) | 2-2 | Pallo Pojat Juniorit (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FINWC | 2026-09-06 12:00:09 | Valtti(W) | 0-2 | EPS (w) | 0 | 2 | 1 | 56% | 12 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2026-09-14 22:52:49 | EPS (w) | 3-3 | FC Heimo (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2025-09-16 23:59:11 | EPS (w) | 0-4 | Honka Espoo (W) Team B | 0 | 0 | 0 | 43% | 6 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2025-09-10 23:59:06 | FC Ilves II (w) | 2-1 | EPS (w) | 0 | 1 | 0 | 42% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2025-08-23 23:59:44 | EPS (w) | 4-3 | FC Nokia (w) | 0 | 0 | 0 | 56% | 8 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2025-08-10 23:59:04 | EPS (w) | 4-2 | FC Espoo (W) | 0 | 1 | 0 | 60% | 7 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | Honka Espoo (W) Team B | 1-2 | EPS (w) | 0 | 1 | 0 | 58% | 6 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | |
| FIN WD2 | 2025-07-06 00:00:06 | EPS (w) | 4-2 | Ilott (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 20 (12) | 0 (0) | 0% | 0 | 10 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2025-05-12 00:00:49 | FC Espoo (W) | 2-2 | EPS (w) | 0 | 1 | 0 | 0% | 12 (7) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| FIN WD2 | 2024-06-30 23:59:56 | EPS (w) | 3-2 | TPV (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| FINWC | 2024-04-08 00:00:58 | EPS (w) | 3-1 | Lohjan Pallo (LoPa) (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.