Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 | 7.14% | 24 | 9 | 0 | 309% | 50 (21) | 0 (0) | 0% | 0 | 19 | 3 | 0 (0) | 0 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAP RL | 2026-09-13 10:40:53 | Hokuriku Electric Power | 0-5 | Japan Soccer College | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2026-09-13 10:40:53 | Toyama Shinjo) | 5-0 | Hokuriku Electric Power | 0 | 0 | 0 | 38% | 7 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2026-09-13 10:40:53 | Hokuriku Electric Power | 0-2 | Fukui United | 0 | 2 | 0 | 36% | 4 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-09-14 23:59:31 | Hokuriku Electric Power | 6-4 | Niigata University of Management | 0 | 2 | 0 | 45% | 11 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-09-01 00:00:51 | Japan Soccer College | 3-1 | Hokuriku Electric Power | 0 | 1 | 0 | 44% | 10 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-07-28 00:00:09 | Hokuriku Electric Power | 0-0 | Artista Asama | 8 | 1 | 0 | 42% | 7 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-07-21 00:01:04 | Toyama Shinjo) | 4-0 | Hokuriku Electric Power | 9 | 1 | 0 | 29% | 4 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-07-13 23:59:59 | Hokuriku Electric Power | 0-1 | Fukui United | 7 | 1 | 0 | 24% | 3 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 1 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-06-23 00:01:03 | Niigata Uni of Management II | 2-2 | Hokuriku Electric Power | 0 | 1 | 0 | 51% | 4 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-03-18 09:20:23 | Matsumoto Yamaga FC | 3-2 | Hokuriku Electric Power | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-03-18 09:20:28 | Hokuriku Electric Power | 0-0 | Bundey thuns kakogawa | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-03-18 09:20:29 | AC Nagano Parceiro | 5-0 | Hokuriku Electric Power | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-03-18 09:20:31 | Jubilo Iwata | 1-0 | Hokuriku Electric Power | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-03-18 09:20:37 | Nagoya Grampus | 1-0 | Hokuriku Electric Power | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.