Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 11 | 29.41% | 33 | 8 | 0 | 355% | 92 (29) | 0 (0) | 0% | 0 | 24 | 4 | 0 (0) | 0 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAP RL | 2025-11-10 00:01:06 | VONDS Ichihara | 5-0 | BTOP Thank Kuriyama | 4 | 0 | 0 | 49% | 16 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-11-08 23:59:37 | Celeste Tokushima | 4-0 | BTOP Thank Kuriyama | 14 | 2 | 0 | 46% | 23 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 8 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 |
| JAP CUP | 2025-11-08 00:00:07 | J-Lease FC | 1-0 | BTOP Thank Kuriyama | 8 | 1 | 0 | 47% | 9 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 3 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-09-08 00:01:00 | Sapporo University II | 1-3 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 1 | 0 | 65% | 17 (8) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-08-18 00:00:33 | Sabas FC | 3-5 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 3 | 0 | 53% | 13 (7) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-07-13 23:59:59 | Norbritz Hokkaido | 1-3 | BTOP Thank Kuriyama | 7 | 0 | 0 | 55% | 13 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 1 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-05-25 23:59:53 | Run Mel Aomori | 5-0 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2024-10-20 11:20:42 | BTOP Thank Kuriyama | 0-3 | Tokyo United | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2024-09-30 00:00:55 | BTOP Thank Kuriyama | 0-0 | Hokkaido Tokachi | 0 | 1 | 0 | 40% | 1 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2023-11-13 00:00:47 | Arterivo Wakayama | 1-4 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2023-11-12 00:00:44 | Fukui United | 2-1 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2023-11-11 00:01:11 | Joyful Honda Tsukuba | 3-2 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-03-14 13:51:29 | Shonan Bellmare | 6-1 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JE Cup | 2025-03-14 13:51:29 | BTOP Thank Kuriyama | 7-0 | Yamagata University | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 0000-00-00 00:00:00 | Tochigi City | 2-1 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 0000-00-00 00:00:00 | FC Kariya | 2-1 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 0000-00-00 00:00:00 | Nobeoka Agata | 2-1 | BTOP Thank Kuriyama | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.