Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 58.82% | 29 | 10 | 0 | 668% | 197 (83) | 0 (0) | 0% | 0 | 80 | 4 | 0 (0) | 0 | 0 | 114 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAP RL | 2026-09-13 10:40:53 | Oyama SC | 0-4 | Cobaltore Onagawa | 0 | 1 | 0 | 59% | 20 (8) | 0 (0) | 0% | 0 | 7 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-11-10 00:01:06 | Cobaltore Onagawa | 0-1 | FC Basara Hyogo | 11 | 3 | 0 | 40% | 14 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 6 | 1 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-11-08 23:59:37 | Cobaltore Onagawa | 1-2 | Fukuyama City FC | 8 | 2 | 0 | 36% | 5 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| JAP CUP | 2025-11-08 00:00:07 | Cobaltore Onagawa | 0-3 | Tokyo United | 0 | 0 | 0 | 58% | 10 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-09-29 00:00:34 | Cobaltore Onagawa | 6-1 | Shichinohe SC | 10 | 1 | 0 | 67% | 29 (15) | 0 (0) | 0% | 0 | 11 | 1 | 0 (0) | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-09-21 23:59:58 | Michinoku Sendai FC | 0-1 | Cobaltore Onagawa | 0 | 0 | 0 | 70% | 14 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 8 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-06-23 00:01:03 | Cobaltore Onagawa | 1-0 | Sendai University SC II | 0 | 1 | 0 | 43% | 14 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-06-16 00:01:04 | Cobaltore Onagawa | 4-0 | Ganju Iwate | 0 | 0 | 0 | 64% | 6 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-06-09 00:01:07 | Shichigahama SC | 0-8 | Cobaltore Onagawa | 0 | 1 | 0 | 67% | 36 (18) | 0 (0) | 0% | 0 | 20 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-06-02 00:01:05 | Cobaltore Onagawa | 2-1 | Sendai University SC II | 0 | 0 | 0 | 54% | 18 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 9 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 2025-05-05 00:00:52 | Cobaltore Onagawa | 4-1 | Shichigahama SC | 0 | 1 | 0 | 63% | 26 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 |
| JAP CUP | 2024-10-21 00:00:21 | Aries Tokyo | 1-0 | Cobaltore Onagawa | 0 | 0 | 0 | 47% | 5 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | Moriyama Samurai | 0-1 | Cobaltore Onagawa | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| JAP RL | 2024-07-29 00:00:53 | Sendai University SC II | 1-2 | Cobaltore Onagawa | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 0000-00-00 00:00:00 | Artista Asama | 1-1 | Cobaltore Onagawa | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 0000-00-00 00:00:00 | Okinawa SV | 0-0 | Cobaltore Onagawa | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JAP RL | 0000-00-00 00:00:00 | Veroskronos Tsuno | 2-1 | Cobaltore Onagawa | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.