Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 1 | 3 | 66.67% | 0 | 19 | 0 | 0% | 119 (56) | 0 (0) | 0% | 0 | 52 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROM U19 | 2024-12-09 00:00:01 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 2-1 | Fotbal Club SFR U19 | 0 | 1 | 0 | 0% | 13 (7) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2024-11-18 00:00:13 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 1-4 | Daco-Getica Bucuresti U19 | 0 | 3 | 0 | 0% | 7 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 9 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| ROM CU19 | 2024-11-07 00:00:11 | CS Stiinta Bucuresti U19 | 2-2 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 0 | 1 | 0 | 0% | 14 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 6 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2024-10-21 00:00:21 | ACP 3 Kids Sport Bucuresti U19 | 1-4 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 0 | 3 | 0 | 0% | 26 (10) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2024-10-14 00:00:45 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 0-3 | ACS FC Dinamo Bucuresti U19 | 0 | 2 | 0 | 0% | 13 (10) | 0 (0) | 0% | 0 | 8 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2024-09-30 00:00:55 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 4-0 | ACS Juniorul 2014 U19 | 0 | 1 | 0 | 0% | 22 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 9 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2024-09-16 00:00:19 | Daco-Getica Bucuresti U19 | 2-3 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 0 | 8 | 0 | 0% | 24 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 10 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 |
| ROM CU19 | 2023-12-04 00:00:59 | FC Player Bucuresti U19 | 2-4 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2023-11-19 00:00:15 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 10-0 | ACS Petrosport Ploiesti U19 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2023-04-30 00:00:10 | Grupul Scolar Agricol Nucet U19 | 0-10 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ROM U19 | 2023-04-03 00:00:02 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 4-1 | ACS MX Pro Academy U19 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ROM CU19 | 2022-11-30 22:10:35 | Metaloglobus Bucuresti U19 | 1-2 | Dinamo Bucharest U19 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.