Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 7 | 26.67% | 15 | 3 | 1 | 227% | 60 (33) | 0 (0) | 0% | 0 | 28 | 6 | 0 (0) | 0 | 0 | 27 | 0 | 22 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | Afturelding (W) | 2-1 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | Dalvik Reynir (W) | 4-4 | KT Reykjavik (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | KT Reykjavik (W) | 3-5 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | Dalvik Reynir (W) | 2-0 | IR Reykjavik (w) | 0 | 0 | 0 | 44% | 14 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 9 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | Dalvik Reynir (W) | 1-0 | Alftanes (w) | 0 | 0 | 0 | 74% | 12 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 7 | 0 | 22 | 0 |
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | Afturelding (W) | 3-1 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 1 | 0 | 44% | 4 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | Dalvik Reynir (W) | 2-2 | Vestri (W) | 0 | 0 | 0 | 29% | 1 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2026-09-10 21:45:58 | Augnablik (W) | 5-1 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 1 | 0 | 36% | 3 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| ICE WC | 2026-09-13 08:10:28 | Volsungur Husavik (w) | 6-0 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2025-06-29 00:01:04 | KT Reykjavik (W) | 1-1 | Dalvik Reynir (W) | 12 | 1 | 1 | 0% | 11 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| ICE LD2 | 2025-06-14 23:59:59 | IR Reykjavik (w) | 0-4 | Dalvik Reynir (W) | 3 | 0 | 0 | 0% | 15 (13) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| ICE WC | 2025-04-19 23:59:55 | Dalvik Reynir (W) | 0-1 | Volsungur Husavik (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE WLC | 2025-04-06 00:01:00 | UMF Selfoss (W) | 4-1 | Dalvik Reynir (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE WLC | 2025-03-23 00:00:25 | Dalvik Reynir (W) | 4-4 | Volsungur Husavik (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ICE WC | 2025-03-14 16:29:22 | Dalvik Reynir (W) | 0-3 | Einherji (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.