Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 3 | 54.55% | 26 | 6 | 0 | 178% | 72 (40) | 0 (0) | 0% | 0 | 16 | 3 | 0 (0) | 11 | 0 | 29 | 3 | 83 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA WUC | 2026-09-03 03:33:02 | Servette (W) | 4-0 | ZHFK Aktobe (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| UEFA WUC | 2026-09-03 03:33:02 | Breidablik (W) | 1-1 | ZHFK Aktobe (W) | 14 | 3 | 0 | 49% | 11 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 1 | 0 (0) | 0 | 0 | 4 | 2 | 60 | 0 |
| KWSL | 2026-09-08 19:32:01 | Elimai (W) | 0-6 | ZHFK Aktobe (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KWSL | 2025-10-06 23:59:30 | ZHFK Aktobe (W) | 14-0 | Zhetysu W | 0 | 0 | 0 | 81% | 41 (25) | 0 (0) | 0% | 0 | 9 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 |
| UEFA WUC | 2025-08-30 23:59:27 | Nordsjaelland (w) | 4-2 | ZHFK Aktobe (W) | 7 | 0 | 0 | 28% | 10 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 2 | 0 (0) | 4 | 0 | 4 | 1 | 23 | 0 |
| UEFA WUC | 2025-08-28 00:00:16 | AS Roma (W) | 2-0 | ZHFK Aktobe (W) | 5 | 1 | 0 | 20% | 3 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 7 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| KWSL | 2025-07-28 00:00:09 | ZHFK Aktobe (W) | 3-2 | BIIK Shymkent (w) | 0 | 2 | 0 | 0% | 7 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| KWSL | 2025-04-28 23:59:58 | BIIK Shymkent (w) | 2-2 | ZHFK Aktobe (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KWSL | 2024-08-24 00:00:27 | Tomiris Turan (W) | 0-3 | ZHFK Aktobe (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KWSL | 2024-08-05 00:00:32 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 | Ordabasy Shymkent (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| KWSL | 2024-08-02 00:00:48 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 | Ordabasy Shymkent (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.