Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 3 | 50% | 14 | 6 | 0 | 582% | 210 (125) | 0 (0) | 0% | 0 | 77 | 10 | 0 (0) | 0 | 0 | 85 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NZDW | 2025-11-23 00:00:53 | CF Wellington United (W) | 1-0 | Auckland FF (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2025-11-16 00:00:08 | Central Football (w) | 0-9 | CF Wellington United (W) | 0 | 1 | 0 | 62% | 12 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 10 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2025-11-08 00:00:07 | CF Wellington United (W) | 7-0 | Powerex Petone (w) | 10 | 1 | 0 | 63% | 29 (20) | 0 (0) | 0% | 0 | 8 | 6 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2025-11-01 23:59:18 | Canterbury United (w) | 1-8 | CF Wellington United (W) | 4 | 0 | 0 | 58% | 32 (18) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 4 | 0 (0) | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2025-10-25 00:00:44 | CF Wellington United (W) | 4-1 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 0 | 0 | 0 | 46% | 23 (16) | 0 (0) | 0% | 0 | 7 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2025-10-06 00:00:09 | CF Wellington United (W) | 1-1 | Southern United (w) | 0 | 0 | 0 | 44% | 1 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 8 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2025-09-29 00:00:34 | Western Springs (w) | 5-4 | CF Wellington United (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-11-25 00:00:06 | CF Wellington United (W) | 6-0 | Central Football (w) | 0 | 0 | 0 | 67% | 28 (17) | 0 (0) | 0% | 0 | 8 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-11-17 03:00:47 | Eastern Suburbs (W) | 2-2 | CF Wellington United (W) | 0 | 1 | 0 | 0% | 11 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-11-10 00:00:11 | CF Wellington United (W) | 1-1 | Waterside Karori (w) | 0 | 0 | 0 | 54% | 9 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-11-03 00:00:51 | Auckland FF (w) | 2-0 | CF Wellington United (W) | 0 | 0 | 0 | 36% | 7 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-10-27 00:00:34 | CF Wellington United (W) | 1-2 | Southern United (w) | 0 | 2 | 0 | 49% | 17 (7) | 0 (0) | 0% | 0 | 6 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-10-21 00:00:21 | West Coast Rangers (W) | 1-1 | CF Wellington United (W) | 0 | 1 | 0 | 0% | 5 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-10-12 00:00:03 | CF Wellington United (W) | 4-0 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 0 | 0 | 0 | 56% | 21 (11) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-10-06 00:00:41 | CF Wellington United (W) | 1-1 | Canterbury United (w) | 0 | 0 | 0 | 0% | 8 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 7 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| NZDW | 2024-09-29 00:00:34 | Western Springs (w) | 2-3 | CF Wellington United (W) | 0 | 0 | 0 | 47% | 7 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 6 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.