Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 6 | 56.25% | 0 | 12 | 0 | 571% | 134 (74) | 0 (0) | 0% | 0 | 43 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LUX L1 W | FC 03 Differdange (W) | 1-3 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 0 | 4 | 0 | 32% | 6 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | |
| LUX L1 W | 2026-05-16 23:59:46 | FC 03 Differdange (W) | 3-1 | FC Jeunesse Junglinster (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | FC 03 Differdange (W) | 0-9 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| LUX L1 W | 2026-03-29 00:00:39 | SC Ell (W) | 0-1 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2026-03-26 00:00:35 | FC 03 Differdange (W) | 6-0 | Wormeldange-Munsbach (W) | 0 | 0 | 0 | 93% | 41 (27) | 0 (0) | 0% | 0 | 15 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2026-03-19 00:00:16 | Bettembourg (W) | 3-0 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2026-02-22 00:00:10 | FC 03 Differdange (W) | 1-0 | FC Jeunesse Junglinster (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2025-11-16 00:00:08 | Swift Hesperange (W) | 3-0 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 3 | 0 | 59% | 5 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2025-11-08 23:59:37 | FC 03 Differdange (W) | 0-0 | Racing FC Union Luxembourg (W) | 0 | 1 | 0 | 33% | 2 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2025-10-05 00:00:23 | FC Jeunesse Junglinster (W) | 0-3 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 0 | 0 | 62% | 2 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2025-09-20 23:59:36 | FC 03 Differdange (W) | 1-0 | FC Mamer 32 (W) | 0 | 1 | 0 | 63% | 7 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2025-05-03 23:59:56 | FC Mamer 32 (W) | 0-1 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 1 | 0 | 56% | 11 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2025-03-29 23:59:59 | FC Jeunesse Junglinster (W) | 4-1 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2025-02-09 09:15:39 | Swift Hesperange (W) | 6-0 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 0 | 0 | 31% | 2 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2024-11-07 00:00:11 | FC 03 Differdange (W) | 4-1 | Union Mertert (W) | 0 | 1 | 0 | 70% | 38 (21) | 0 (0) | 0% | 0 | 7 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 |
| LUX L1 W | 2024-10-13 00:00:09 | FC Mamer 32 (W) | 0-3 | FC 03 Differdange (W) | 0 | 1 | 0 | 72% | 20 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 8 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.