Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 3 | 3 | 64.71% | 10 | 6 | 0 | 627% | 127 (68) | 0 (0) | 0% | 0 | 49 | 6 | 0 (0) | 0 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFB | 2026-09-14 13:21:15 | Rapid Vienna (W) | 2-1 | LASK Linz (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| AFB | 2026-09-14 13:21:15 | Union Kleinmunchen (W) | 1-1 | Rapid Vienna (W) | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| AFB | 2026-09-14 13:21:15 | Rapid Vienna (W) | 0-1 | Vorderland (w) | 0 | 0 | 0 | 59% | 2 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| AFB | 2026-09-14 13:21:15 | Sudburgenland (w) | 2-2 | Rapid Vienna (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| AFB | 2026-09-14 13:21:15 | First Vienna (W) | 3-3 | Rapid Vienna (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2026-09-14 05:03:53 | Rapid Vienna (W) | 6-2 | Wacker Innsbruck (w) | 0 | 0 | 0 | 66% | 27 (17) | 0 (0) | 0% | 0 | 7 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2026-09-14 05:03:53 | Wiener Sportclub (W) | 0-2 | Rapid Vienna (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2026-09-14 05:03:53 | Rapid Vienna (W) | 7-0 | LUV graz (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2026-09-14 05:03:53 | RW Rankweil (W) | 0-3 | Rapid Vienna (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| INT CF | 2026-03-05 23:59:59 | Rapid Vienna (W) | 14-0 | Sigma Olomouc (W) | 0 | 0 | 0 | 67% | 15 (11) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2025-10-19 23:59:38 | Austria Klagenfurt (W) | 0-1 | Rapid Vienna (W) | 0 | 1 | 0 | 60% | 9 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2025-10-12 00:00:24 | Rapid Vienna (W) | 4-0 | Wiener Sportclub (W) | 7 | 1 | 0 | 55% | 21 (9) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 2 | 0 (0) | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2025-10-05 00:00:23 | USC Landhaus (W) | 2-1 | Rapid Vienna (W) | 3 | 0 | 0 | 68% | 5 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 7 | 4 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | Rapid Vienna (W) | 2-0 | Grazer AK (W) | 0 | 2 | 0 | 63% | 14 (5) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | |
| AFB2 | 2025-09-20 23:59:36 | LUV graz (W) | 0-3 | Rapid Vienna (W) | 0 | 0 | 0 | 56% | 9 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| AFB2 | 2025-09-01 00:00:51 | Rapid Vienna (W) | 5-1 | Union Geretsberg Frauen (W) | 0 | 0 | 0 | 74% | 25 (13) | 0 (0) | 0% | 0 | 10 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| AUT CW | 2025-08-10 00:00:44 | USC Landhaus (W) | 1-0 | Rapid Vienna (W) | 0 | 0 | 0 | 59% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 5 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.