Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 7 | 0% | 0 | 6 | 0 | 506% | 68 (20) | 0 (0) | 0% | 0 | 25 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPE | 2026-03-19 23:59:26 | Chitlang | 0-1 | Laligurans Association | 0 | 2 | 0 | 45% | 5 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-03-15 23:59:43 | Chitlang | 0-0 | Armed Police Force | 0 | 0 | 0 | 46% | 6 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-03-13 23:59:52 | Planning Boys United | 5-2 | Chitlang | 0 | 0 | 0 | 41% | 5 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-03-11 00:00:40 | Manang Marshyangdi Club | 2-0 | Chitlang | 0 | 0 | 0 | 52% | 9 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-03-02 00:00:04 | New Road Team | 2-1 | Chitlang | 0 | 2 | 0 | 51% | 8 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-02-28 00:00:05 | Chitlang | 0-4 | Sankata FC | 0 | 0 | 0 | 40% | 4 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-02-25 00:01:33 | Friends FC | 0-0 | Chitlang | 0 | 1 | 0 | 52% | 11 (1) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-02-05 00:00:47 | Chitlang | 2-2 | Kankre Bihar Club | 0 | 0 | 0 | 41% | 7 (2) | 0 (0) | 0% | 0 | 4 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-02-03 00:00:51 | Satdobato Youth Club | 0-0 | Chitlang | 0 | 0 | 0 | 46% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-01-28 23:54:35 | Chitlang | 1-3 | Machhindra FC | 0 | 1 | 0 | 45% | 5 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-01-25 00:00:25 | Chitlang | 1-5 | Nepal Army FC | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NPE | 2026-01-21 00:00:06 | Nepal Police Club | 1-1 | Chitlang | 0 | 0 | 0 | 47% | 8 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.