Danh hiệu đội bóng
Không có dữ liệu.
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Thắng | Hòa | Bại | TL thắng | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 8 | 25% | 0 | 2 | 0 | 281% | 95 (42) | 0 (0) | 0% | 0 | 29 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Thời gian | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Lỗi | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | TL kiểm soát bóng | Sút bóng OT | Chuyền bóng thành công | TL Chuyền bóng thành công | Qua người | Phạt góc | Việt vị | Đánh đầu thành công | Cứu thua | Xoạc bóng | Sút ngoài cầu môn | Chặn | Ném biên | Chấm điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CLW | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0 | 1 | 0 | 48% | 13 (8) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | |
| CLW | HeNan Huishang (w) | 1-1 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CLW | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 | Hebei Snow Ruyi W | 0 | 1 | 0 | 43% | 17 (7) | 0 (0) | 0% | 0 | 3 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | |
| CLW | Qingdao West (W) | 3-1 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 0 | 0 | 0 | 39% | 7 (4) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | |
| CLW | Zhejiang Hangzhou B (W) | 3-4 | Fujian Nanan (W) | 0 | 0 | 0 | 26% | 14 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 1 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | |
| CLW | Shanghai Shenhua W | 5-2 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CLW | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 | Wuhan Three Towns (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CLW | 2026-05-14 23:59:07 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 | Shanxi Xihua W | 0 | 0 | 0 | 49% | 27 (8) | 0 (0) | 0% | 0 | 11 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 |
| CLW | 2026-05-11 23:59:20 | Dalian Professional W | 2-1 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 0 | 0 | 0 | 41% | 8 (3) | 0 (0) | 0% | 0 | 2 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| CLW | 2026-05-09 00:00:06 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 | Shanghai Jiading Huilong B W | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CLW | 2026-05-05 23:58:51 | Tianjin Shengde (W) | 2-1 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 0 | 0 | 0 | 35% | 9 (6) | 0 (0) | 0% | 0 | 9 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| CLW | 2026-05-02 23:59:39 | Chongqing Olympic Sports (W) | 1-0 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 (0) | 0 (0) | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 (0) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.