|
|||
| Thành phố: | Ponta Delgada | Sân nhà: | San jomiguel Stadium |
| Sức chứa: | 12800 | Thời gian thành lập: | 31/01/1921 |
| Huấn luyện viên: | Armando Goncalves Teixeira Petit | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Comandante Jaime de Sousa, 21 9500 Ponta Delgada | ||
|
|||
| Thành phố: | Ponta Delgada | Sân nhà: | San jomiguel Stadium |
| Sức chứa: | 12800 | Thời gian thành lập: | 31/01/1921 |
| Huấn luyện viên: | Armando Goncalves Teixeira Petit | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Rua Comandante Jaime de Sousa, 21 9500 Ponta Delgada | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 43 | 45 | -2 | 32% | 26% | 41% | 1.26 | 1.32 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 26 | -2 | 29% | 29% | 41% | 1.41 | 1.53 | 20 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 19 | 19 | 0 | 35% | 24% | 41% | 1.12 | 1.12 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 36 | 41 | -5 | 32% | 29% | 38% | 1.06 | 1.21 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 21 | -3 | 35% | 24% | 41% | 1.06 | 1.24 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 29% | 35% | 35% | 1.06 | 1.18 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 7 | 14 | 44 | 36 | 8 | 38% | 21% | 41% | 1.29 | 1.06 | 46 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 26 | 16 | 10 | 41% | 29% | 29% | 1.53 | 0.94 | 26 |
| Đội khách | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 20 | -2 | 35% | 12% | 53% | 1.06 | 1.18 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 27 | 42 | -15 | 26% | 30% | 43% | 1.17 | 1.83 | 25 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 20 | -5 | 42% | 33% | 25% | 1.25 | 1.67 | 19 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9% | 27% | 64% | 1.09 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 7 | 22 | 26 | 58 | -32 | 15% | 21% | 65% | 0.76 | 1.71 | 22 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 5 | 8 | 18 | 29 | -11 | 24% | 29% | 47% | 1.06 | 1.71 | 17 |
| Đội khách | 17 | 1 | 2 | 14 | 8 | 29 | -21 | 6% | 12% | 82% | 0.47 | 1.71 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 6 | 10 | 36 | 31 | 5 | 52% | 18% | 30% | 1.09 | 0.94 | 57 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 59% | 12% | 29% | 1.06 | 0.82 | 32 |
| Đội khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 44% | 25% | 31% | 1.13 | 1.06 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 26% | 26% | 47% | 0.94 | 1.21 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 17 | 0 | 41% | 12% | 47% | 1 | 1 | 23 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 24 | -9 | 12% | 41% | 47% | 0.88 | 1.41 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.