|
|||
| Thành phố: | JPN | Sân nhà: | Machida Athletic Stadium |
| Sức chứa: | 8924 | Thời gian thành lập: | 1989 |
| Huấn luyện viên: | Go Kuroda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | JPN | Sân nhà: | Machida Athletic Stadium |
| Sức chứa: | 8924 | Thời gian thành lập: | 1989 |
| Huấn luyện viên: | Go Kuroda | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 9 | 10 | 54 | 34 | 20 | 50% | 24% | 26% | 1.42 | 0.89 | 66 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 30 | 19 | 11 | 47% | 21% | 32% | 1.58 | 1 | 31 |
| Đội khách | 19 | 10 | 5 | 4 | 24 | 15 | 9 | 53% | 26% | 21% | 1.26 | 0.79 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 9 | 12 | 52 | 38 | 14 | 45% | 24% | 32% | 1.37 | 1 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 26 | 18 | 8 | 47% | 16% | 37% | 1.37 | 0.95 | 30 |
| Đội khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 26 | 20 | 6 | 42% | 32% | 26% | 1.37 | 1.05 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 10 | 2 | 25 | 21 | 4 | 40% | 50% | 10% | 1.25 | 1.05 | 34 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 10 | -1 | 40% | 40% | 20% | 0.9 | 1 | 16 |
| Đội khách | 10 | 4 | 6 | 0 | 16 | 11 | 5 | 40% | 60% | 0% | 1.6 | 1.1 | 18 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.