|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Cair Stadium | |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | To?in bunar 190 CS - 11070 BEOGRAD | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Cair Stadium | |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | To?in bunar 190 CS - 11070 BEOGRAD | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 6 | 13 | 8 | 27 | 32 | -5 | 22% | 48% | 30% | 1 | 1.19 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 11 | 5 | 38% | 38% | 23% | 1.23 | 0.85 | 20 |
| Đội khách | 14 | 1 | 8 | 5 | 11 | 21 | -10 | 7% | 57% | 36% | 0.79 | 1.5 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 2 | 10 | 14 | 21 | -7 | 29% | 12% | 59% | 0.82 | 1.24 | 17 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 7 | 6 | 1 | 44% | 11% | 44% | 0.78 | 0.67 | 13 |
| Đội khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 13% | 13% | 75% | 0.88 | 1.88 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 30 | 44 | -14 | 30% | 23% | 47% | 1 | 1.47 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 13 | 3 | 40% | 33% | 27% | 1.07 | 0.87 | 23 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 20% | 13% | 67% | 0.93 | 2.07 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 28 | 22 | 6 | 33% | 43% | 23% | 0.93 | 0.73 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 7 | 0 | 20 | 9 | 11 | 53% | 47% | 0% | 1.33 | 0.6 | 31 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 8 | 13 | -5 | 13% | 40% | 47% | 0.53 | 0.87 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 31 | -6 | 30% | 33% | 37% | 0.83 | 1.03 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 18 | 10 | 8 | 53% | 33% | 13% | 1.2 | 0.67 | 29 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 7 | 21 | -14 | 7% | 33% | 60% | 0.47 | 1.4 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 26 | 23 | 3 | 40% | 30% | 30% | 0.87 | 0.77 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 10 | 10 | 0 | 33% | 40% | 27% | 0.67 | 0.67 | 21 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 16 | 13 | 3 | 47% | 20% | 33% | 1.07 | 0.87 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 37 | 36 | 1 | 40% | 27% | 33% | 1.23 | 1.2 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 1 | 25 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 33% | 27% | 40% | 1.2 | 1.4 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 46 | 40 | 6 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 1.33 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 24 | 15 | 9 | 60% | 20% | 20% | 1.6 | 1 | 30 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 25 | -3 | 33% | 33% | 33% | 1.47 | 1.67 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 23 | 6 | 1 | 58 | 17 | 41 | 77% | 20% | 3% | 1.93 | 0.57 | 75 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 36 | 10 | 26 | 80% | 20% | 0% | 2.4 | 0.67 | 39 |
| Đội khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 22 | 7 | 15 | 73% | 20% | 7% | 1.47 | 0.47 | 36 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 4 | 10 | 51 | 37 | 14 | 53% | 13% | 33% | 1.7 | 1.23 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 0 | 4 | 32 | 20 | 12 | 73% | 0% | 27% | 2.13 | 1.33 | 33 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 17 | 2 | 33% | 27% | 40% | 1.27 | 1.13 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 10 | 15 | 36 | 39 | -3 | 34% | 26% | 39% | 0.95 | 1.03 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 24 | 13 | 11 | 47% | 21% | 32% | 1.26 | 0.68 | 31 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 12 | 26 | -14 | 21% | 32% | 47% | 0.63 | 1.37 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 10 | 8 | 21 | 41 | 64 | -23 | 26% | 21% | 54% | 1.05 | 1.64 | 38 |
| Đội nhà | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 34 | -7 | 30% | 20% | 50% | 1.35 | 1.7 | 22 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 14 | 30 | -16 | 21% | 21% | 58% | 0.74 | 1.58 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 11 | 8 | 18 | 40 | 48 | -8 | 30% | 22% | 49% | 1.08 | 1.3 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 42% | 21% | 37% | 1.05 | 1.05 | 28 |
| Đội khách | 18 | 3 | 4 | 11 | 20 | 28 | -8 | 17% | 22% | 61% | 1.11 | 1.56 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 51 | 65 | -14 | 32% | 29% | 39% | 1.34 | 1.71 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 29 | 27 | 2 | 47% | 21% | 32% | 1.53 | 1.42 | 31 |
| Đội khách | 19 | 3 | 7 | 9 | 22 | 38 | -16 | 16% | 37% | 47% | 1.16 | 2 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 14 | 7 | 16 | 46 | 49 | -3 | 38% | 19% | 43% | 1.24 | 1.32 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 3 | 5 | 29 | 21 | 8 | 56% | 17% | 28% | 1.61 | 1.17 | 33 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 28 | -11 | 21% | 21% | 58% | 0.89 | 1.47 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.