|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Younes Ali Rahmati | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Younes Ali Rahmati | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 5 | 16 | 26 | 57 | -31 | 19% | 19% | 62% | 1 | 2.19 | 20 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 26 | -14 | 15% | 23% | 62% | 0.92 | 2 | 9 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 31 | -17 | 23% | 15% | 62% | 1.08 | 2.38 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 3 | 13 | 10 | 30 | 53 | -23 | 12% | 50% | 38% | 1.15 | 2.04 | 22 |
| Đội nhà | 12 | 1 | 5 | 6 | 12 | 21 | -9 | 8% | 42% | 50% | 1 | 1.75 | 8 |
| Đội khách | 14 | 2 | 8 | 4 | 18 | 32 | -14 | 14% | 57% | 29% | 1.29 | 2.29 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 | 32% | 27% | 41% | 1.18 | 1.55 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 36% | 18% | 45% | 1.27 | 1.64 | 14 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | -4 | 27% | 36% | 36% | 1.09 | 1.45 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 10 | 10 | 24 | 43 | -19 | 9% | 45% | 45% | 1.09 | 1.95 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 16 | -7 | 18% | 45% | 36% | 0.82 | 1.45 | 11 |
| Đội khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 15 | 27 | -12 | 0% | 45% | 55% | 1.36 | 2.45 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 3 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 100% | 0% | 0% | 3 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 3 | 11 | 31 | 43 | -12 | 36% | 14% | 50% | 1.41 | 1.95 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 19 | -3 | 45% | 18% | 36% | 1.45 | 1.73 | 17 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 24 | -9 | 27% | 9% | 64% | 1.36 | 2.18 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 3 | 13 | 25 | 39 | -14 | 30% | 13% | 57% | 1.09 | 1.7 | 24 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 15 | 2 | 42% | 8% | 50% | 1.42 | 1.25 | 16 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 24 | -16 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 2.18 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.