|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 38% | 13% | 50% | 1.5 | 1.75 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 25% | 0% | 75% | 1.25 | 2 | 3 |
| Đội khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 50% | 25% | 25% | 1.75 | 1.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 6 | 12 | 48 | 58 | -10 | 33% | 22% | 44% | 1.78 | 2.15 | 33 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 24 | 3 | 50% | 21% | 29% | 1.93 | 1.71 | 24 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 21 | 34 | -13 | 15% | 23% | 62% | 1.62 | 2.62 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 5 | 12 | 44 | 45 | -1 | 37% | 19% | 44% | 1.63 | 1.67 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 20 | 17 | 3 | 54% | 8% | 38% | 1.54 | 1.31 | 22 |
| Đội khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 24 | 28 | -4 | 21% | 29% | 50% | 1.71 | 2 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 5 | 11 | 34 | 32 | 2 | 41% | 19% | 41% | 1.26 | 1.19 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 1 | 8 | 18 | 20 | -2 | 36% | 7% | 57% | 1.29 | 1.43 | 16 |
| Đội khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 46% | 31% | 23% | 1.23 | 0.92 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 3 | 10 | 41 | 40 | 1 | 46% | 13% | 42% | 1.71 | 1.67 | 36 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 16 | 6 | 58% | 8% | 33% | 1.83 | 1.33 | 22 |
| Đội khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 24 | -5 | 33% | 17% | 50% | 1.58 | 2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 27 | 62 | -35 | 18% | 18% | 64% | 1.23 | 2.82 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 29 | -13 | 27% | 9% | 64% | 1.45 | 2.64 | 10 |
| Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 33 | -22 | 9% | 27% | 64% | 1 | 3 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 3 | 15 | 29 | 56 | -27 | 25% | 13% | 63% | 1.21 | 2.33 | 21 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 14 | 29 | -15 | 17% | 17% | 67% | 1.17 | 2.42 | 8 |
| Đội khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 27 | -12 | 33% | 8% | 58% | 1.25 | 2.25 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.