|
|||
| Thành phố: | Gliwice | Sân nhà: | Stadion Miejski w Gliwicach |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Mysliwiec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zwycięstwa 36, 44-100 Gliwice (klub); Okrzei 20 | ||
|
|||
| Thành phố: | Gliwice | Sân nhà: | Stadion Miejski w Gliwicach |
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Daniel Mysliwiec | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Zwycięstwa 36, 44-100 Gliwice (klub); Okrzei 20 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 17 | 26 | -9 | 30% | 20% | 50% | 0.57 | 0.87 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 11 | 14 | -3 | 33% | 20% | 47% | 0.73 | 0.93 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 6 | 12 | -6 | 27% | 20% | 53% | 0.4 | 0.8 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 6 | 17 | 30 | 50 | -20 | 23% | 20% | 57% | 1 | 1.67 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 23 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.13 | 1.53 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 13 | 27 | -14 | 20% | 13% | 67% | 0.87 | 1.8 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 41 | 41 | 0 | 43% | 23% | 33% | 1.37 | 1.37 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 19 | -1 | 33% | 33% | 33% | 1.2 | 1.27 | 20 |
| Đội khách | 15 | 8 | 2 | 5 | 23 | 22 | 1 | 53% | 13% | 33% | 1.53 | 1.47 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 29 | 47 | -18 | 27% | 33% | 40% | 0.97 | 1.57 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 15 | 1 | 27% | 47% | 27% | 1.07 | 1 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 32 | -19 | 27% | 20% | 53% | 0.87 | 2.13 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 38 | 43 | -5 | 37% | 20% | 43% | 1.27 | 1.43 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 16 | 10 | 53% | 20% | 27% | 1.73 | 1.07 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 27 | -15 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 1.8 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 49 | 36 | 13 | 57% | 23% | 20% | 1.63 | 1.2 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 27 | 9 | 18 | 80% | 13% | 7% | 1.8 | 0.6 | 38 |
| Đội khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 27 | -5 | 33% | 33% | 33% | 1.47 | 1.8 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 31 | 49 | -18 | 23% | 30% | 47% | 1.03 | 1.63 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 25 | -6 | 33% | 33% | 33% | 1.27 | 1.67 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 24 | -12 | 13% | 27% | 60% | 0.8 | 1.6 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 29 | 38 | -9 | 20% | 40% | 40% | 0.97 | 1.27 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 16 | -4 | 20% | 40% | 40% | 0.8 | 1.07 | 15 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 17 | 22 | -5 | 20% | 40% | 40% | 1.13 | 1.47 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 47 | 31 | 16 | 50% | 27% | 23% | 1.57 | 1.03 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 3 | 1 | 28 | 8 | 20 | 73% | 20% | 7% | 1.87 | 0.53 | 36 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 23 | -4 | 27% | 33% | 40% | 1.27 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 5 | 9 | 36 | 26 | 10 | 53% | 17% | 30% | 1.2 | 0.87 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 21 | 9 | 12 | 67% | 20% | 13% | 1.4 | 0.6 | 33 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 40% | 13% | 47% | 1 | 1.13 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 39 | 32 | 7 | 37% | 30% | 33% | 1.3 | 1.07 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 15 | 3 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1 | 21 |
| Đội khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 17 | 4 | 33% | 40% | 27% | 1.4 | 1.13 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 29 | 2 | 35% | 26% | 39% | 1.35 | 1.26 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 33% | 25% | 42% | 1.42 | 1.5 | 15 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 11 | 3 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 37 | 32 | 5 | 41% | 24% | 35% | 1.09 | 0.94 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 16 | 1 | 35% | 24% | 41% | 1 | 0.94 | 22 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 16 | 4 | 47% | 24% | 29% | 1.18 | 0.94 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 38 | 35 | 3 | 26% | 47% | 26% | 1.12 | 1.03 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 25 | 15 | 10 | 41% | 41% | 18% | 1.47 | 0.88 | 28 |
| Đội khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 13 | 20 | -7 | 12% | 53% | 35% | 0.76 | 1.18 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 12 | 11 | 37 | 36 | 1 | 32% | 35% | 32% | 1.09 | 1.06 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 8 | 4 | 19 | 19 | 0 | 29% | 47% | 24% | 1.12 | 1.12 | 23 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 17 | 1 | 35% | 24% | 41% | 1.06 | 1 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 42 | 46 | -4 | 32% | 24% | 44% | 1.24 | 1.35 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 35% | 24% | 41% | 1.18 | 1.18 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 26 | -4 | 29% | 24% | 47% | 1.29 | 1.53 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.