|
|||
| Thành phố: | Beijing | Sân nhà: | BeiJing Olympic Sports Center |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2004-9 |
| Huấn luyện viên: | Zhang Xu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Beijing | Sân nhà: | BeiJing Olympic Sports Center |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2004-9 |
| Huấn luyện viên: | Zhang Xu | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 4 | 10 | 24 | 24 | 0 | 42% | 17% | 42% | 1 | 1 | 34 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 1 | 6 | 13 | 14 | -1 | 42% | 8% | 50% | 1.08 | 1.17 | 16 |
| Đội khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 42% | 25% | 33% | 0.92 | 0.83 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 9 | 10 | 18 | 28 | -10 | 27% | 35% | 38% | 0.69 | 1.08 | 30 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 31% | 38% | 31% | 0.92 | 1.15 | 17 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 6 | 13 | -7 | 23% | 31% | 46% | 0.46 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 34 | 46 | -12 | 27% | 23% | 50% | 1.13 | 1.53 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 1 | 9 | 17 | 25 | -8 | 33% | 7% | 60% | 1.13 | 1.67 | 16 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 17 | 21 | -4 | 20% | 40% | 40% | 1.13 | 1.4 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 35 | 42 | -7 | 37% | 27% | 37% | 1.17 | 1.4 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 47% | 20% | 33% | 1.27 | 1.27 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 23 | -7 | 27% | 33% | 40% | 1.07 | 1.53 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 13 | 3 | 45 | 27 | 18 | 47% | 43% | 10% | 1.5 | 0.9 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 8 | 1 | 20 | 12 | 8 | 40% | 53% | 7% | 1.33 | 0.8 | 26 |
| Đội khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 25 | 15 | 10 | 53% | 33% | 13% | 1.67 | 1 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 5 | 8 | 48 | 29 | 19 | 57% | 17% | 27% | 1.6 | 0.97 | 56 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 29 | 9 | 20 | 73% | 7% | 20% | 1.93 | 0.6 | 34 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 20 | -1 | 40% | 27% | 33% | 1.27 | 1.33 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 38 | 2 | 37% | 27% | 37% | 1.33 | 1.27 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 53% | 20% | 27% | 1.53 | 1.07 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 22 | -5 | 20% | 33% | 47% | 1.13 | 1.47 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 43 | 50 | -7 | 37% | 13% | 50% | 1.43 | 1.67 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 26 | 22 | 4 | 47% | 13% | 40% | 1.73 | 1.47 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 17 | 28 | -11 | 27% | 13% | 60% | 1.13 | 1.87 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 43 | 34 | 9 | 40% | 37% | 23% | 1.43 | 1.13 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 12 | 10 | 53% | 27% | 20% | 1.47 | 0.8 | 28 |
| Đội khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 21 | 22 | -1 | 27% | 47% | 27% | 1.4 | 1.47 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 51 | 30 | 21 | 43% | 23% | 33% | 1.7 | 1 | 46 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 35 | 15 | 20 | 67% | 13% | 20% | 2.33 | 1 | 32 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 15 | 1 | 20% | 33% | 47% | 1.07 | 1 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 30% | 20% | 50% | 1.4 | 1.4 | 11 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 4 | 1 | 40% | 0% | 60% | 1 | 0.8 | 6 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1.8 | 2 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 | 59 | -35 | 18% | 18% | 65% | 0.71 | 1.74 | 24 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | 26 | -9 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.53 | 15 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 7 | 33 | -26 | 12% | 18% | 71% | 0.41 | 1.94 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.