|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 | 25 | 15 | 50% | 32% | 18% | 1.82 | 1.14 | 40 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 14 | 5 | 50% | 30% | 20% | 1.9 | 1.4 | 18 |
| Đội khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 11 | 10 | 50% | 33% | 17% | 1.75 | 0.92 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 31 | 41 | -10 | 30% | 20% | 50% | 1.55 | 2.05 | 22 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.6 | 1.6 | 14 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 15 | 25 | -10 | 20% | 20% | 60% | 1.5 | 2.5 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 24 | 21 | 55% | 25% | 20% | 2.25 | 1.2 | 38 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 | 60% | 20% | 20% | 2.3 | 1 | 20 |
| Đội khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 22 | 14 | 8 | 50% | 30% | 20% | 2.2 | 1.4 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 12 | 4 | 5 | 53 | 30 | 23 | 57% | 19% | 24% | 2.52 | 1.43 | 40 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 29 | 13 | 16 | 73% | 9% | 18% | 2.64 | 1.18 | 25 |
| Đội khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 24 | 17 | 7 | 40% | 30% | 30% | 2.4 | 1.7 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 8 | 57% | 29% | 14% | 2.14 | 1 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 75% | 25% | 0% | 2.25 | 0.75 | 10 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 33% | 33% | 33% | 2 | 1.33 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 11 | 15 | 50% | 36% | 14% | 1.86 | 0.79 | 26 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 4 | 11 | 71% | 29% | 0% | 2.14 | 0.57 | 17 |
| Đội khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 29% | 43% | 29% | 1.57 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 6 | 7 | 47 | 24 | 23 | 57% | 20% | 23% | 1.57 | 0.8 | 57 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 | 16 | 8 | 47% | 20% | 33% | 1.6 | 1.07 | 24 |
| Đội khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 23 | 8 | 15 | 67% | 20% | 13% | 1.53 | 0.53 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 7 | 8 | 57 | 32 | 25 | 53% | 22% | 25% | 1.78 | 1 | 58 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 3 | 3 | 34 | 16 | 18 | 63% | 19% | 19% | 2.13 | 1 | 33 |
| Đội khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 16 | 7 | 44% | 25% | 31% | 1.44 | 1 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 6 | 9 | 62 | 32 | 30 | 56% | 18% | 26% | 1.82 | 0.94 | 63 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 | 18 | 10 | 50% | 13% | 38% | 1.75 | 1.13 | 26 |
| Đội khách | 18 | 11 | 4 | 3 | 34 | 14 | 20 | 61% | 22% | 17% | 1.89 | 0.78 | 37 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 7 | 2 | 60 | 16 | 44 | 70% | 23% | 7% | 2 | 0.53 | 70 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 31 | 10 | 21 | 73% | 13% | 13% | 2.07 | 0.67 | 35 |
| Đội khách | 15 | 10 | 5 | 0 | 29 | 6 | 23 | 67% | 33% | 0% | 1.93 | 0.4 | 35 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.