|
|||
| Thành phố: | Altach | Sân nhà: | Cashpoint Arena |
| Sức chứa: | 8500 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Ognjen Zaric | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Schweizerstraße 8 6844 Altach | ||
|
|||
| Thành phố: | Altach | Sân nhà: | Cashpoint Arena |
| Sức chứa: | 8500 | Thời gian thành lập: | 1929 |
| Huấn luyện viên: | Ognjen Zaric | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Schweizerstraße 8 6844 Altach | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 5 | 15 | 10 | 38 | -28 | 13% | 22% | 65% | 0.43 | 1.65 | 14 |
| Đội nhà | 12 | 1 | 3 | 8 | 5 | 20 | -15 | 8% | 25% | 67% | 0.42 | 1.67 | 6 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 5 | 18 | -13 | 18% | 18% | 64% | 0.45 | 1.64 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 4 | 18 | 41 | 58 | -17 | 29% | 13% | 58% | 1.32 | 1.87 | 31 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 0 | 8 | 25 | 24 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.56 | 1.5 | 24 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 16 | 34 | -18 | 7% | 27% | 67% | 1.07 | 2.27 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 12 | 16 | 37 | 64 | -27 | 22% | 33% | 44% | 1.03 | 1.78 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 7 | 5 | 22 | 21 | 1 | 33% | 39% | 28% | 1.22 | 1.17 | 25 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 15 | 43 | -28 | 11% | 28% | 61% | 0.83 | 2.39 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 6 | 22 | 56 | 90 | -34 | 22% | 17% | 61% | 1.56 | 2.5 | 30 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 5 | 8 | 30 | 35 | -5 | 28% | 28% | 44% | 1.67 | 1.94 | 20 |
| Đội khách | 18 | 3 | 1 | 14 | 26 | 55 | -29 | 17% | 6% | 78% | 1.44 | 3.06 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 8 | 11 | 50 | 49 | 1 | 47% | 22% | 31% | 1.39 | 1.36 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 3 | 3 | 33 | 16 | 17 | 67% | 17% | 17% | 1.83 | 0.89 | 39 |
| Đội khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 17 | 33 | -16 | 28% | 28% | 44% | 0.94 | 1.83 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 7 | 18 | 39 | 49 | -10 | 31% | 19% | 50% | 1.08 | 1.36 | 40 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 4 | 7 | 21 | 20 | 1 | 39% | 22% | 39% | 1.17 | 1.11 | 25 |
| Đội khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 18 | 29 | -11 | 22% | 17% | 61% | 1 | 1.61 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 8 | 13 | 46 | 49 | -3 | 42% | 22% | 36% | 1.28 | 1.36 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 4 | 4 | 27 | 18 | 9 | 56% | 22% | 22% | 1.5 | 1 | 34 |
| Đội khách | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 | 31 | -12 | 28% | 22% | 50% | 1.06 | 1.72 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 8 | 18 | 35 | 51 | -16 | 28% | 22% | 50% | 0.97 | 1.42 | 38 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 | 23 | 0 | 33% | 28% | 39% | 1.28 | 1.28 | 23 |
| Đội khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 12 | 28 | -16 | 22% | 17% | 61% | 0.67 | 1.56 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 6 | 12 | 30 | 32 | -2 | 18% | 27% | 55% | 1.36 | 1.45 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 17 | 19 | -2 | 18% | 9% | 73% | 1.55 | 1.73 | 7 |
| Đội khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 13 | 0 | 18% | 45% | 36% | 1.18 | 1.18 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 3 | 12 | 34 | 44 | -10 | 32% | 14% | 55% | 1.55 | 2 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 21 | 22 | -1 | 36% | 18% | 45% | 1.91 | 2 | 14 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 22 | -9 | 27% | 9% | 64% | 1.18 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 20 | 43 | -23 | 27% | 14% | 59% | 0.91 | 1.95 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 16 | -7 | 27% | 27% | 45% | 0.82 | 1.45 | 12 |
| Đội khách | 11 | 3 | 0 | 8 | 11 | 27 | -16 | 27% | 0% | 73% | 1 | 2.45 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 10 | 16 | 29 | 53 | -24 | 19% | 31% | 50% | 0.91 | 1.66 | 28 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 23 | -8 | 19% | 31% | 50% | 0.94 | 1.44 | 14 |
| Đội khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 | 30 | -16 | 19% | 31% | 50% | 0.88 | 1.88 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 6 | 13 | 13 | 27 | 40 | -13 | 19% | 41% | 41% | 0.84 | 1.25 | 31 |
| Đội nhà | 16 | 3 | 7 | 6 | 14 | 17 | -3 | 19% | 44% | 38% | 0.88 | 1.06 | 16 |
| Đội khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 13 | 23 | -10 | 19% | 38% | 44% | 0.81 | 1.44 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 5 | 11 | 16 | 29 | 46 | -17 | 16% | 34% | 50% | 0.91 | 1.44 | 26 |
| Đội nhà | 16 | 2 | 8 | 6 | 16 | 18 | -2 | 13% | 50% | 38% | 1 | 1.13 | 14 |
| Đội khách | 16 | 3 | 3 | 10 | 13 | 28 | -15 | 19% | 19% | 63% | 0.81 | 1.75 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 12 | 10 | 36 | 39 | -3 | 31% | 38% | 31% | 1.13 | 1.22 | 42 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 6 | 2 | 21 | 15 | 6 | 50% | 38% | 13% | 1.31 | 0.94 | 30 |
| Đội khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 | 24 | -9 | 13% | 38% | 50% | 0.94 | 1.5 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.