|
|||
| Thành phố: | Linz | Sân nhà: | Raiffeisen Arena |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | DIETMAR KUHBAUER | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadion der Stadt Linz Ziegeleistra遝 4020 Linz | ||
|
|||
| Thành phố: | Linz | Sân nhà: | Raiffeisen Arena |
| Sức chứa: | 18000 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | DIETMAR KUHBAUER | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Stadion der Stadt Linz Ziegeleistra遝 4020 Linz | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 32 | 36 | -4 | 25% | 38% | 38% | 1.33 | 1.5 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 15 | 0 | 27% | 36% | 36% | 1.36 | 1.36 | 13 |
| Đội khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 17 | 21 | -4 | 23% | 38% | 38% | 1.31 | 1.62 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 11 | 11 | 54 | 47 | 7 | 39% | 31% | 31% | 1.5 | 1.31 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 11 | 4 | 3 | 36 | 16 | 20 | 61% | 22% | 17% | 2 | 0.89 | 37 |
| Đội khách | 18 | 3 | 7 | 8 | 18 | 31 | -13 | 17% | 39% | 44% | 1 | 1.72 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 4 | 21 | 35 | 67 | -32 | 31% | 11% | 58% | 0.97 | 1.86 | 37 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 2 | 9 | 21 | 30 | -9 | 39% | 11% | 50% | 1.17 | 1.67 | 23 |
| Đội khách | 18 | 4 | 2 | 12 | 14 | 37 | -23 | 22% | 11% | 67% | 0.78 | 2.06 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 13 | 14 | 59 | 70 | -11 | 25% | 36% | 39% | 1.64 | 1.94 | 40 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 8 | 3 | 38 | 22 | 16 | 39% | 44% | 17% | 2.11 | 1.22 | 29 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 21 | 48 | -27 | 11% | 28% | 61% | 1.17 | 2.67 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 3 | 10 | 23 | 22 | 75 | -53 | 8% | 28% | 64% | 0.61 | 2.08 | 19 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 3 | 13 | 12 | 34 | -22 | 11% | 17% | 72% | 0.67 | 1.89 | 9 |
| Đội khách | 18 | 1 | 7 | 10 | 10 | 41 | -31 | 6% | 39% | 56% | 0.56 | 2.28 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 6 | 13 | 49 | 41 | 8 | 47% | 17% | 36% | 1.36 | 1.14 | 57 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 3 | 5 | 27 | 20 | 7 | 56% | 17% | 28% | 1.5 | 1.11 | 33 |
| Đội khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 22 | 21 | 1 | 39% | 17% | 44% | 1.22 | 1.17 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 40 | 19 | 21 | 59% | 32% | 9% | 1.82 | 0.86 | 46 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 22 | 10 | 12 | 55% | 45% | 0% | 2 | 0.91 | 23 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 64% | 18% | 18% | 1.64 | 0.82 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 3 | 2 | 50 | 20 | 30 | 77% | 14% | 9% | 2.27 | 0.91 | 54 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 27 | 15 | 12 | 55% | 27% | 18% | 2.45 | 1.36 | 21 |
| Đội khách | 11 | 11 | 0 | 0 | 23 | 5 | 18 | 100% | 0% | 0% | 2.09 | 0.45 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 21 | 21 | 59% | 14% | 27% | 1.91 | 0.95 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 24 | 10 | 14 | 64% | 0% | 36% | 2.18 | 0.91 | 21 |
| Đội khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 55% | 27% | 18% | 1.64 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 | 38 | 16 | 44% | 38% | 19% | 1.69 | 1.19 | 54 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 3 | 4 | 31 | 21 | 10 | 56% | 19% | 25% | 1.94 | 1.31 | 30 |
| Đội khách | 16 | 5 | 9 | 2 | 23 | 17 | 6 | 31% | 56% | 13% | 1.44 | 1.06 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 10 | 8 | 43 | 33 | 10 | 44% | 31% | 25% | 1.34 | 1.03 | 52 |
| Đội nhà | 16 | 9 | 4 | 3 | 26 | 12 | 14 | 56% | 25% | 19% | 1.63 | 0.75 | 31 |
| Đội khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 31% | 38% | 31% | 1.06 | 1.31 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 18 | 6 | 11 | 56 | 40 | 16 | 51% | 17% | 31% | 1.6 | 1.14 | 60 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 | 19 | 12 | 50% | 22% | 28% | 1.72 | 1.06 | 31 |
| Đội khách | 17 | 9 | 2 | 6 | 25 | 21 | 4 | 53% | 12% | 35% | 1.47 | 1.24 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 7 | 8 | 56 | 42 | 14 | 53% | 22% | 25% | 1.75 | 1.31 | 58 |
| Đội nhà | 16 | 10 | 3 | 3 | 28 | 19 | 9 | 63% | 19% | 19% | 1.75 | 1.19 | 33 |
| Đội khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 23 | 5 | 44% | 25% | 31% | 1.75 | 1.44 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.