|
|||
| Thành phố: | Germany | Sân nhà: | comtech Arena |
| Sức chứa: | 7768 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fautenhau 171546 Aspach | ||
|
|||
| Thành phố: | Germany | Sân nhà: | comtech Arena |
| Sức chứa: | 7768 | Thời gian thành lập: | 1994 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fautenhau 171546 Aspach | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 39 | 60 | -21 | 32% | 26% | 42% | 1.03 | 1.58 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 9 | 4 | 24 | 26 | -2 | 32% | 47% | 21% | 1.26 | 1.37 | 27 |
| Đội khách | 19 | 6 | 1 | 12 | 15 | 34 | -19 | 32% | 5% | 63% | 0.79 | 1.79 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 12 | 12 | 58 | 47 | 11 | 37% | 32% | 32% | 1.53 | 1.24 | 54 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 8 | 6 | 22 | 22 | 0 | 26% | 42% | 32% | 1.16 | 1.16 | 23 |
| Đội khách | 19 | 9 | 4 | 6 | 36 | 25 | 11 | 47% | 21% | 32% | 1.89 | 1.32 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 48 | 48 | 0 | 37% | 24% | 39% | 1.26 | 1.26 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 25 | 6 | 42% | 26% | 32% | 1.63 | 1.32 | 29 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 17 | 23 | -6 | 32% | 21% | 47% | 0.89 | 1.21 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 55 | 60 | -5 | 32% | 29% | 39% | 1.45 | 1.58 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 23 | 26 | -3 | 26% | 37% | 37% | 1.21 | 1.37 | 22 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 32 | 34 | -2 | 37% | 21% | 42% | 1.68 | 1.79 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 18 | 11 | 38 | 39 | -1 | 24% | 47% | 29% | 1 | 1.03 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 10 | 3 | 24 | 18 | 6 | 32% | 53% | 16% | 1.26 | 0.95 | 28 |
| Đội khách | 19 | 3 | 8 | 8 | 14 | 21 | -7 | 16% | 42% | 42% | 0.74 | 1.11 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 8 | 22 | 33 | 67 | -34 | 21% | 21% | 58% | 0.87 | 1.76 | 32 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 4 | 12 | 17 | 41 | -24 | 16% | 21% | 63% | 0.89 | 2.16 | 13 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 16 | 26 | -10 | 26% | 21% | 53% | 0.84 | 1.37 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.