|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Orsha Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dmitriy Suzdaltsev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Orsha Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dmitriy Suzdaltsev | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 35 | -17 | 33% | 8% | 58% | 1.5 | 2.92 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 15 | -3 | 50% | 17% | 33% | 2 | 2.5 | 10 |
| Đội khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 20 | -14 | 17% | 0% | 83% | 1 | 3.33 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 7 | 20 | 23 | 70 | -47 | 10% | 23% | 67% | 0.77 | 2.33 | 16 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 31 | -17 | 20% | 20% | 60% | 0.93 | 2.07 | 12 |
| Đội khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 9 | 39 | -30 | 0% | 27% | 73% | 0.6 | 2.6 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 10 | 7 | 43 | 34 | 9 | 35% | 38% | 27% | 1.65 | 1.31 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 25 | 13 | 12 | 38% | 38% | 23% | 1.92 | 1 | 20 |
| Đội khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 18 | 21 | -3 | 31% | 38% | 31% | 1.38 | 1.62 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 48 | 48 | 0 | 33% | 23% | 43% | 1.6 | 1.6 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 18 | 4 | 40% | 13% | 47% | 1.47 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 26 | 30 | -4 | 27% | 33% | 40% | 1.73 | 2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 3 | 17 | 33 | 53 | -20 | 29% | 11% | 61% | 1.18 | 1.89 | 27 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 18 | 26 | -8 | 29% | 14% | 57% | 1.29 | 1.86 | 14 |
| Đội khách | 14 | 4 | 1 | 9 | 15 | 27 | -12 | 29% | 7% | 64% | 1.07 | 1.93 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 4 | 15 | 33 | 61 | -28 | 32% | 14% | 54% | 1.18 | 2.18 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 28 | -16 | 27% | 20% | 53% | 0.8 | 1.87 | 15 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 21 | 33 | -12 | 38% | 8% | 54% | 1.62 | 2.54 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 30 | 42 | -12 | 27% | 23% | 50% | 1.15 | 1.62 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | -6 | 31% | 23% | 46% | 1 | 1.46 | 15 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 23% | 23% | 54% | 1.31 | 1.77 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 7 | 17 | 41 | 60 | -19 | 27% | 21% | 52% | 1.24 | 1.82 | 34 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 | 25 | -8 | 25% | 31% | 44% | 1.06 | 1.56 | 17 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 24 | 35 | -11 | 29% | 12% | 59% | 1.41 | 2.06 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 7 | 17 | 50 | 62 | -12 | 25% | 22% | 53% | 1.56 | 1.94 | 31 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 3 | 9 | 20 | 29 | -9 | 25% | 19% | 56% | 1.25 | 1.81 | 15 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 30 | 33 | -3 | 25% | 25% | 50% | 1.88 | 2.06 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 12 | 11 | 46 | 51 | -5 | 32% | 35% | 32% | 1.35 | 1.5 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 6 | 6 | 26 | 25 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.44 | 1.39 | 24 |
| Đội khách | 16 | 5 | 6 | 5 | 20 | 26 | -6 | 31% | 38% | 31% | 1.25 | 1.63 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 4 | 23 | 42 | 93 | -51 | 21% | 12% | 68% | 1.24 | 2.74 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 3 | 11 | 21 | 41 | -20 | 18% | 18% | 65% | 1.24 | 2.41 | 12 |
| Đội khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 21 | 52 | -31 | 24% | 6% | 71% | 1.24 | 3.06 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.