|
|||
| Thành phố: | Stuttgart | Sân nhà: | Robert-Schlienz-Stadion |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 09/09/1893 |
| Huấn luyện viên: | Nico Willig | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mercedesstraße 109 70372 Stuttgart | ||
|
|||
| Thành phố: | Stuttgart | Sân nhà: | Robert-Schlienz-Stadion |
| Sức chứa: | 3000 | Thời gian thành lập: | 09/09/1893 |
| Huấn luyện viên: | Nico Willig | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Mercedesstraße 109 70372 Stuttgart | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 10 | 15 | 61 | 50 | 11 | 34% | 26% | 39% | 1.61 | 1.32 | 49 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 32 | 20 | 12 | 47% | 21% | 32% | 1.68 | 1.05 | 31 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 29 | 30 | -1 | 21% | 32% | 47% | 1.53 | 1.58 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 16 | 4 | 18 | 53 | 50 | 3 | 42% | 11% | 47% | 1.39 | 1.32 | 52 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 2 | 9 | 30 | 27 | 3 | 42% | 11% | 47% | 1.58 | 1.42 | 26 |
| Đội khách | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 23 | 0 | 42% | 11% | 47% | 1.21 | 1.21 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 15 | 11 | 48 | 48 | 0 | 32% | 39% | 29% | 1.26 | 1.26 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 28 | 24 | 4 | 32% | 42% | 26% | 1.47 | 1.26 | 26 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 24 | -4 | 32% | 37% | 32% | 1.05 | 1.26 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 14 | 12 | 44 | 47 | -3 | 32% | 37% | 32% | 1.16 | 1.24 | 50 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 7 | 4 | 24 | 18 | 6 | 42% | 37% | 21% | 1.26 | 0.95 | 31 |
| Đội khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 20 | 29 | -9 | 21% | 37% | 42% | 1.05 | 1.53 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 10 | 17 | 35 | 42 | -7 | 29% | 26% | 45% | 0.92 | 1.11 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 3 | 10 | 14 | 20 | -6 | 32% | 16% | 53% | 0.74 | 1.05 | 21 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 21 | 22 | -1 | 26% | 37% | 37% | 1.11 | 1.16 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 10 | 16 | 45 | 54 | -9 | 32% | 26% | 42% | 1.18 | 1.42 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 23 | 4 | 37% | 32% | 32% | 1.42 | 1.21 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 18 | 31 | -13 | 26% | 21% | 53% | 0.95 | 1.63 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 8 | 17 | 48 | 57 | -9 | 34% | 21% | 45% | 1.26 | 1.5 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 21 | 6 | 42% | 26% | 32% | 1.42 | 1.11 | 29 |
| Đội khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 21 | 36 | -15 | 26% | 16% | 58% | 1.11 | 1.89 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 7 | 10 | 21 | 38 | 63 | -25 | 18% | 26% | 55% | 1 | 1.66 | 31 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 6 | 10 | 19 | 28 | -9 | 16% | 32% | 53% | 1 | 1.47 | 15 |
| Đội khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 19 | 35 | -16 | 21% | 21% | 58% | 1 | 1.84 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 49 | 59 | -10 | 32% | 29% | 39% | 1.29 | 1.55 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 3 | 6 | 32 | 27 | 5 | 53% | 16% | 32% | 1.68 | 1.42 | 33 |
| Đội khách | 19 | 2 | 8 | 9 | 17 | 32 | -15 | 11% | 42% | 47% | 0.89 | 1.68 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 7 | 18 | 57 | 69 | -12 | 34% | 18% | 47% | 1.5 | 1.82 | 46 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 34 | 28 | 6 | 47% | 21% | 32% | 1.79 | 1.47 | 31 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 23 | 41 | -18 | 21% | 16% | 63% | 1.21 | 2.16 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.