|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Petr Papousek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Petr Papousek | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 5 | 9 | 17 | 28 | -11 | 18% | 29% | 53% | 1 | 1.65 | 14 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 8 | 1 | 25% | 38% | 38% | 1.13 | 1 | 9 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 11% | 22% | 67% | 0.89 | 2.22 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 5 | 17 | 39 | 56 | -17 | 27% | 17% | 57% | 1.3 | 1.87 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 2 | 7 | 27 | 23 | 4 | 40% | 13% | 47% | 1.8 | 1.53 | 20 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 12 | 33 | -21 | 13% | 20% | 67% | 0.8 | 2.2 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 61 | -17 | 33% | 20% | 47% | 1.47 | 2.03 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 30 | 30 | 0 | 47% | 27% | 27% | 2 | 2 | 25 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 20% | 13% | 67% | 0.93 | 2.07 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 33 | 36 | -3 | 35% | 15% | 50% | 1.27 | 1.38 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 0 | 8 | 15 | 19 | -4 | 38% | 0% | 62% | 1.15 | 1.46 | 15 |
| Đội khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 31% | 31% | 38% | 1.38 | 1.31 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 15 | 7 | 32 | 32 | 0 | 27% | 50% | 23% | 1.07 | 1.07 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 19 | 13 | 6 | 33% | 47% | 20% | 1.27 | 0.87 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 13 | 19 | -6 | 20% | 53% | 27% | 0.87 | 1.27 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 49 | 48 | 1 | 37% | 30% | 33% | 1.63 | 1.6 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 28 | 22 | 6 | 53% | 20% | 27% | 1.87 | 1.47 | 27 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 21 | 26 | -5 | 20% | 40% | 40% | 1.4 | 1.73 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 47 | 30 | 17 | 50% | 27% | 23% | 1.57 | 1 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 15 | 12 | 53% | 27% | 20% | 1.8 | 1 | 28 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 15 | 5 | 47% | 27% | 27% | 1.33 | 1 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 50 | -12 | 30% | 27% | 43% | 1.27 | 1.67 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.6 | 1.6 | 22 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 14 | 26 | -12 | 20% | 27% | 53% | 0.93 | 1.73 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.