|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 20% | 20% | 60% | 1.4 | 1.6 | 4 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 50% | 0% | 50% | 2.5 | 2 | 3 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0% | 33% | 67% | 0.67 | 1.33 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 12 | 10 | 34 | 31 | 3 | 35% | 35% | 29% | 1 | 0.91 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 17 | 11 | 6 | 41% | 35% | 24% | 1 | 0.65 | 27 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 17 | 20 | -3 | 29% | 35% | 35% | 1 | 1.18 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 8 | 15 | 15 | 23 | 33 | -10 | 21% | 39% | 39% | 0.61 | 0.87 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 3 | 6 | 10 | 10 | 19 | -9 | 16% | 32% | 53% | 0.53 | 1 | 15 |
| Đội khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 13 | 14 | -1 | 26% | 47% | 26% | 0.68 | 0.74 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 14 | 13 | 13 | 50 | 56 | -6 | 35% | 33% | 33% | 1.25 | 1.4 | 55 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 5 | 7 | 23 | 26 | -3 | 40% | 25% | 35% | 1.15 | 1.3 | 29 |
| Đội khách | 20 | 6 | 8 | 6 | 27 | 30 | -3 | 30% | 40% | 30% | 1.35 | 1.5 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 35 | 46 | -11 | 29% | 32% | 39% | 0.92 | 1.21 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 4 | 11 | 14 | 28 | -14 | 21% | 21% | 58% | 0.74 | 1.47 | 16 |
| Đội khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 21 | 18 | 3 | 37% | 42% | 21% | 1.11 | 0.95 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 18 | 7 | 15 | 36 | 38 | -2 | 45% | 18% | 38% | 0.9 | 0.95 | 61 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 4 | 8 | 16 | 18 | -2 | 43% | 19% | 38% | 0.76 | 0.86 | 31 |
| Đội khách | 19 | 9 | 3 | 7 | 20 | 20 | 0 | 47% | 16% | 37% | 1.05 | 1.05 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 18 | 13 | 9 | 55 | 40 | 15 | 45% | 33% | 23% | 1.38 | 1 | 67 |
| Đội nhà | 20 | 9 | 5 | 6 | 26 | 22 | 4 | 45% | 25% | 30% | 1.3 | 1.1 | 32 |
| Đội khách | 20 | 9 | 8 | 3 | 29 | 18 | 11 | 45% | 40% | 15% | 1.45 | 0.9 | 35 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.