|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Erosi Manjgaladze Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giorgi Tsetsadze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Erosi Manjgaladze Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Giorgi Tsetsadze | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 31 | -9 | 40% | 13% | 47% | 1.47 | 2.07 | 20 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 13 | 1 | 63% | 13% | 25% | 1.75 | 1.63 | 16 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 18 | -10 | 14% | 14% | 71% | 1.14 | 2.57 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 15 | 20 | -5 | 33% | 20% | 47% | 1 | 1.33 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 63% | 13% | 25% | 1.13 | 0.75 | 16 |
| Đội khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 14 | -8 | 0% | 29% | 71% | 0.86 | 2 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 6 | 11 | 40 | 31 | 9 | 43% | 20% | 37% | 1.33 | 1.03 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 29 | 13 | 16 | 67% | 7% | 27% | 1.93 | 0.87 | 31 |
| Đội khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 18 | -7 | 20% | 33% | 47% | 0.73 | 1.2 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 3 | 7 | 66 | 32 | 34 | 67% | 10% | 23% | 2.2 | 1.07 | 63 |
| Đội nhà | 15 | 13 | 0 | 2 | 41 | 11 | 30 | 87% | 0% | 13% | 2.73 | 0.73 | 39 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 21 | 4 | 47% | 20% | 33% | 1.67 | 1.4 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 | 9 | 18 | 67% | 25% | 8% | 2.25 | 0.75 | 27 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 67% | 17% | 17% | 1.83 | 0.67 | 13 |
| Đội khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 5 | 11 | 67% | 33% | 0% | 2.67 | 0.83 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 20 | 8 | 8 | 62 | 39 | 23 | 56% | 22% | 22% | 1.72 | 1.08 | 68 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 6 | 4 | 31 | 19 | 12 | 44% | 33% | 22% | 1.72 | 1.06 | 30 |
| Đội khách | 18 | 12 | 2 | 4 | 31 | 20 | 11 | 67% | 11% | 22% | 1.72 | 1.11 | 38 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 4 | 9 | 23 | 28 | 81 | -53 | 11% | 25% | 64% | 0.78 | 2.25 | 21 |
| Đội nhà | 18 | 2 | 4 | 12 | 13 | 46 | -33 | 11% | 22% | 67% | 0.72 | 2.56 | 10 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 15 | 35 | -20 | 11% | 28% | 61% | 0.83 | 1.94 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 14 | 23 | -9 | 28% | 22% | 50% | 0.78 | 1.28 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 0.89 | 12 |
| Đội khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 15 | -7 | 22% | 11% | 67% | 0.89 | 1.67 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 6 | 25 | 33 | 76 | -43 | 14% | 17% | 69% | 0.92 | 2.11 | 21 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 29 | -9 | 22% | 22% | 56% | 1.11 | 1.61 | 16 |
| Đội khách | 18 | 1 | 2 | 15 | 13 | 47 | -34 | 6% | 11% | 83% | 0.72 | 2.61 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 100% | 0% | 0% | 1.5 | 0 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 6 | 22 | 55 | 66 | -11 | 26% | 16% | 58% | 1.45 | 1.74 | 36 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 36 | -9 | 26% | 11% | 63% | 1.42 | 1.89 | 17 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 28 | 30 | -2 | 26% | 21% | 53% | 1.47 | 1.58 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 5 | 12 | 19 | 33 | 61 | -28 | 14% | 33% | 53% | 0.92 | 1.69 | 27 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 7 | 7 | 17 | 22 | -5 | 22% | 39% | 39% | 0.94 | 1.22 | 19 |
| Đội khách | 18 | 1 | 5 | 12 | 16 | 39 | -23 | 6% | 28% | 67% | 0.89 | 2.17 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.