|
|||
| Thành phố: | Iasi | Sân nhà: | Alexandrescu Iasi |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Anthony da Silva Tony | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bulevardul Carol, Nr.1, Iasi 700506 | ||
|
|||
| Thành phố: | Iasi | Sân nhà: | Alexandrescu Iasi |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 1945 |
| Huấn luyện viên: | Anthony da Silva Tony | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Bulevardul Carol, Nr.1, Iasi 700506 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 15 | 28 | -13 | 26% | 26% | 47% | 0.79 | 1.47 | 20 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.29 | 8 |
| Đội khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 19 | -11 | 25% | 25% | 50% | 0.67 | 1.58 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 22 | 28 | -6 | 30% | 22% | 48% | 0.96 | 1.22 | 26 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 1 | 5 | 17 | 15 | 2 | 50% | 8% | 42% | 1.42 | 1.25 | 19 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 5 | 13 | -8 | 9% | 36% | 55% | 0.45 | 1.18 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 34 | 41 | -7 | 29% | 29% | 41% | 1 | 1.21 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 17 | 13 | 4 | 35% | 41% | 24% | 1 | 0.76 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | 28 | -11 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.65 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 41 | -4 | 32% | 24% | 44% | 1.09 | 1.21 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 2 | 4 | 29 | 18 | 11 | 65% | 12% | 24% | 1.71 | 1.06 | 35 |
| Đội khách | 17 | 0 | 6 | 11 | 8 | 23 | -15 | 0% | 35% | 65% | 0.47 | 1.35 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 7 | 17 | 32 | 47 | -15 | 29% | 21% | 50% | 0.94 | 1.38 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 20 | 17 | 3 | 47% | 18% | 35% | 1.18 | 1 | 27 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 12 | 30 | -18 | 12% | 24% | 65% | 0.71 | 1.76 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 10 | 17 | 28 | 50 | -22 | 21% | 29% | 50% | 0.82 | 1.47 | 31 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 15 | 16 | -1 | 35% | 35% | 29% | 0.88 | 0.94 | 24 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 13 | 34 | -21 | 6% | 24% | 71% | 0.76 | 2 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 5 | 22 | 31 | 50 | -19 | 21% | 15% | 65% | 0.91 | 1.47 | 26 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 23 | -7 | 24% | 18% | 59% | 0.94 | 1.35 | 15 |
| Đội khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 15 | 27 | -12 | 18% | 12% | 71% | 0.88 | 1.59 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 10 | 13 | 31 | 39 | -8 | 32% | 29% | 38% | 0.91 | 1.15 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 18 | 17 | 1 | 41% | 35% | 24% | 1.06 | 1 | 27 |
| Đội khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 13 | 22 | -9 | 24% | 24% | 53% | 0.76 | 1.29 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 19 | -14 | 10% | 10% | 80% | 0.5 | 1.9 | 4 |
| Đội nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 20% | 20% | 60% | 0.6 | 1.6 | 4 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 11 | -9 | 0% | 0% | 100% | 0.4 | 2.2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 10 | 13 | 16 | 40 | 52 | -12 | 26% | 33% | 41% | 1.03 | 1.33 | 43 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 8 | 5 | 22 | 23 | -1 | 32% | 42% | 26% | 1.16 | 1.21 | 26 |
| Đội khách | 20 | 4 | 5 | 11 | 18 | 29 | -11 | 20% | 25% | 55% | 0.9 | 1.45 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 11 | 11 | 19 | 39 | 53 | -14 | 27% | 27% | 46% | 0.95 | 1.29 | 44 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 20 | 4 | 40% | 25% | 35% | 1.2 | 1 | 29 |
| Đội khách | 21 | 3 | 6 | 12 | 15 | 33 | -18 | 14% | 29% | 57% | 0.71 | 1.57 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.