|
|||
| Thành phố: | Coquimbo | Sân nhà: | Francisco Sánchez Rumoroso |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 30/08/1958 |
| Huấn luyện viên: | Hernan Caputto Gomez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | EDWARDS 50 – EL LLANO – COQUIMBO | ||
|
|||
| Thành phố: | Coquimbo | Sân nhà: | Francisco Sánchez Rumoroso |
| Sức chứa: | 10000 | Thời gian thành lập: | 30/08/1958 |
| Huấn luyện viên: | Hernan Caputto Gomez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | EDWARDS 50 – EL LLANO – COQUIMBO | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 21 | 3 | 35% | 20% | 45% | 1.2 | 1.05 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 56% | 22% | 22% | 1.56 | 0.78 | 17 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 14 | -4 | 18% | 18% | 64% | 0.91 | 1.27 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 20 | 1 | 37% | 26% | 37% | 1.11 | 1.05 | 26 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 44% | 22% | 33% | 1.11 | 1 | 14 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 0 | 30% | 30% | 40% | 1.1 | 1.1 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 20 | 11 | 9 | 50% | 33% | 17% | 1.67 | 0.92 | 22 |
| Đội nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 67% | 17% | 17% | 2 | 1 | 13 |
| Đội khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 33% | 50% | 17% | 1.33 | 0.83 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 7 | 8 | 8 | 25 | -17 | 0% | 47% | 53% | 0.53 | 1.67 | 7 |
| Đội nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0% | 50% | 50% | 0.33 | 1 | 3 |
| Đội khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 6 | 19 | -13 | 0% | 44% | 56% | 0.67 | 2.11 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 18 | -1 | 43% | 14% | 43% | 1.21 | 1.29 | 20 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 57% | 14% | 29% | 1.43 | 1 | 13 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 29% | 14% | 57% | 1 | 1.57 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.2 | 1.07 | 22 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 7 | 71% | 14% | 14% | 1.43 | 0.43 | 16 |
| Đội khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 13 | -5 | 13% | 38% | 50% | 1 | 1.63 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 14 | 9 | 53% | 33% | 13% | 1.53 | 0.93 | 29 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 4 | 9 | 67% | 33% | 0% | 1.44 | 0.44 | 21 |
| Đội khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.67 | 1.67 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 13 | 3 | 40 | 22 | 18 | 47% | 43% | 10% | 1.33 | 0.73 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 7 | 1 | 18 | 9 | 9 | 47% | 47% | 7% | 1.2 | 0.6 | 28 |
| Đội khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 22 | 13 | 9 | 47% | 40% | 13% | 1.47 | 0.87 | 27 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.