|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 37 | 24 | 13 | 37% | 37% | 27% | 1.23 | 0.8 | 44 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 27 | 8 | 19 | 60% | 33% | 7% | 1.8 | 0.53 | 32 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 10 | 16 | -6 | 13% | 40% | 47% | 0.67 | 1.07 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 44 | 28 | 16 | 43% | 33% | 23% | 1.47 | 0.93 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 4 | 1 | 26 | 9 | 17 | 67% | 27% | 7% | 1.73 | 0.6 | 34 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 19 | -1 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.27 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 38 | 25 | 13 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 0.83 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 6 | 1 | 25 | 11 | 14 | 53% | 40% | 7% | 1.67 | 0.73 | 30 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 13 | 14 | -1 | 40% | 13% | 47% | 0.87 | 0.93 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 6 | 18 | 25 | 47 | -22 | 20% | 20% | 60% | 0.83 | 1.57 | 24 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 25 | -8 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.67 | 15 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 8 | 22 | -14 | 13% | 20% | 67% | 0.53 | 1.47 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 32 | 40 | -8 | 30% | 33% | 37% | 1.07 | 1.33 | 37 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 8 | 1 | 22 | 14 | 8 | 44% | 50% | 6% | 1.38 | 0.88 | 29 |
| Đội khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 10 | 26 | -16 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 1.86 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 10 | 8 | 29 | 29 | 0 | 28% | 40% | 32% | 1.16 | 1.16 | 31 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 10 | 9 | 50% | 33% | 17% | 1.58 | 0.83 | 22 |
| Đội khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 10 | 19 | -9 | 8% | 46% | 46% | 0.77 | 1.46 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 32 | 52 | -20 | 26% | 32% | 41% | 0.94 | 1.53 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 20 | 21 | -1 | 35% | 41% | 24% | 1.18 | 1.24 | 25 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 12 | 31 | -19 | 18% | 24% | 59% | 0.71 | 1.82 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.