|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Oleksandr Antonenko | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Severnaya Str. 8 04214 Kyiv | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 6000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Oleksandr Antonenko | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Severnaya Str. 8 04214 Kyiv | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 7 | 22 | 19 | 67 | -48 | 15% | 21% | 65% | 0.56 | 1.97 | 22 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 3 | 11 | 12 | 35 | -23 | 18% | 18% | 65% | 0.71 | 2.06 | 12 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 7 | 32 | -25 | 12% | 24% | 65% | 0.41 | 1.88 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 35 | 13 | 53% | 20% | 27% | 1.6 | 1.17 | 54 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 17 | 7 | 47% | 27% | 27% | 1.6 | 1.13 | 25 |
| Đội khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 60% | 13% | 27% | 1.6 | 1.2 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 37 | 37 | 0 | 35% | 26% | 38% | 1.09 | 1.09 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 1 | 7 | 23 | 17 | 6 | 53% | 6% | 41% | 1.35 | 1 | 28 |
| Đội khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 14 | 20 | -6 | 18% | 47% | 35% | 0.82 | 1.18 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 9 | 17 | 24 | 37 | -13 | 24% | 26% | 50% | 0.71 | 1.09 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 2 | 10 | 14 | 25 | -11 | 29% | 12% | 59% | 0.82 | 1.47 | 17 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 10 | 12 | -2 | 18% | 41% | 41% | 0.59 | 0.71 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 38 | 28 | 10 | 46% | 29% | 25% | 1.36 | 1 | 47 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 43% | 36% | 21% | 1.07 | 1 | 23 |
| Đội khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 50% | 21% | 29% | 1.64 | 1 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 39 | 31 | 8 | 47% | 30% | 23% | 1.3 | 1.03 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 7 | 1 | 26 | 16 | 10 | 47% | 47% | 7% | 1.73 | 1.07 | 28 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 13 | 15 | -2 | 47% | 13% | 40% | 0.87 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 4 | 13 | 44 | 35 | 9 | 43% | 13% | 43% | 1.47 | 1.17 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 12 | 14 | 53% | 20% | 27% | 1.73 | 0.8 | 27 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 18 | 23 | -5 | 33% | 7% | 60% | 1.2 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 24 | 16 | 8 | 53% | 16% | 32% | 1.26 | 0.84 | 33 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 40% | 20% | 40% | 0.9 | 0.9 | 14 |
| Đội khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 67% | 11% | 22% | 1.67 | 0.78 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 29 | 16 | 13 | 55% | 27% | 18% | 1.32 | 0.73 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 8 | 10 | 64% | 27% | 9% | 1.64 | 0.73 | 24 |
| Đội khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 3 | 45% | 27% | 27% | 1 | 0.73 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50% | 50% | 0% | 1 | 0.5 | 4 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100% | 0% | 0% | 1 | 0 | 3 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.