|
|||
| Thành phố: | LUTSK | Sân nhà: | Avangard |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1960 |
| Huấn luyện viên: | Vitali Kvartsiany | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 7-A, Peremogy Av. Avangard satdium UA - 43005 LUTSK | ||
|
|||
| Thành phố: | LUTSK | Sân nhà: | Avangard |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | 1960 |
| Huấn luyện viên: | Vitali Kvartsiany | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 7-A, Peremogy Av. Avangard satdium UA - 43005 LUTSK | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 25% | 25% | 50% | 2.25 | 2.25 | 4 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 25% | 25% | 50% | 2.25 | 2.25 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 18 | -4 | 22% | 33% | 44% | 1.56 | 2 | 9 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 25% | 25% | 50% | 1.5 | 2 | 8 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 2 | 2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 30 | 18 | 12 | 69% | 13% | 19% | 1.88 | 1.13 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 60% | 20% | 20% | 1.7 | 1.2 | 20 |
| Đội khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 83% | 0% | 17% | 2.17 | 1 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 38% | 50% | 13% | 1.63 | 0.88 | 13 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 50% | 0% | 50% | 2 | 0.5 | 3 |
| Đội khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 6 | 3 | 33% | 67% | 0% | 1.5 | 1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0% | 50% | 50% | 1 | 1.5 | 2 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 2 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 100% | 0% | 0% | 4.5 | 1 | 6 |
| Đội nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 100% | 0% | 0% | 4.5 | 1 | 6 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 60% | 0% | 40% | 1.6 | 1.2 | 9 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0% | 0% | 100% | 0 | 1 | 0 |
| Đội khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 75% | 0% | 25% | 2 | 1.25 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 17% | 17% | 67% | 1.17 | 2.17 | 4 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 25% | 25% | 50% | 1.75 | 1.75 | 4 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0% | 0% | 100% | 0 | 3 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 20% | 20% | 60% | 1 | 2.4 | 4 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 33% | 33% | 33% | 0.67 | 1.67 | 4 |
| Đội khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 0% | 0% | 100% | 1.5 | 3.5 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 7 | 2 | 10 | 11 | -1 | 10% | 70% | 20% | 1 | 1.1 | 10 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | -1 | 0% | 80% | 20% | 1 | 1.2 | 4 |
| Đội khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 20% | 60% | 20% | 1 | 1 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 14% | 29% | 57% | 0.57 | 1.29 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0% | 67% | 33% | 0.33 | 1 | 2 |
| Đội khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 25% | 0% | 75% | 0.75 | 1.5 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 12 | 3 | 36% | 18% | 45% | 1.36 | 1.09 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 3 | 5 | 25% | 50% | 25% | 2 | 0.75 | 5 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 43% | 0% | 57% | 1 | 1.29 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.