|
|||
| Thành phố: | VARNA | Sân nhà: | Spartak |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 28/08/1918 |
| Huấn luyện viên: | Gjokica Hadzievski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Seliolu Street 39 Spartak Stadium BG - 9000 VARNA | ||
|
|||
| Thành phố: | VARNA | Sân nhà: | Spartak |
| Sức chứa: | 8000 | Thời gian thành lập: | 28/08/1918 |
| Huấn luyện viên: | Gjokica Hadzievski | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Seliolu Street 39 Spartak Stadium BG - 9000 VARNA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 6 | 18 | -12 | 30% | 10% | 60% | 0.6 | 1.8 | 10 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 50% | 17% | 33% | 0.83 | 0.83 | 10 |
| Đội khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 13 | -12 | 0% | 0% | 100% | 0.25 | 3.25 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 2 | 13 | 17 | 40 | -23 | 29% | 10% | 62% | 0.81 | 1.9 | 20 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 14 | 1 | 60% | 10% | 30% | 1.5 | 1.4 | 19 |
| Đội khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 2 | 26 | -24 | 0% | 9% | 91% | 0.18 | 2.36 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 4 | 14 | 12 | 29 | -17 | 18% | 18% | 64% | 0.55 | 1.32 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 10 | -4 | 18% | 36% | 45% | 0.55 | 0.91 | 10 |
| Đội khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 | 19 | -13 | 18% | 0% | 82% | 0.55 | 1.73 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 16 | 29 | -13 | 23% | 32% | 45% | 0.73 | 1.32 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 9 | 8 | 1 | 27% | 45% | 27% | 0.82 | 0.73 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 21 | -14 | 18% | 18% | 64% | 0.64 | 1.91 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 5 | 10 | 20 | 32 | 65 | -33 | 14% | 29% | 57% | 0.91 | 1.86 | 25 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 26 | -7 | 29% | 24% | 47% | 1.12 | 1.53 | 19 |
| Đội khách | 18 | 0 | 6 | 12 | 13 | 39 | -26 | 0% | 33% | 67% | 0.72 | 2.17 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 6 | 15 | 45 | 53 | -8 | 42% | 17% | 42% | 1.25 | 1.47 | 51 |
| Đội nhà | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 20 | 5 | 56% | 11% | 33% | 1.39 | 1.11 | 32 |
| Đội khách | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 33 | -13 | 28% | 22% | 50% | 1.11 | 1.83 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 8 | 13 | 16 | 35 | 57 | -22 | 22% | 35% | 43% | 0.95 | 1.54 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 25 | 33 | -8 | 32% | 26% | 42% | 1.32 | 1.74 | 23 |
| Đội khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 10 | 24 | -14 | 11% | 44% | 44% | 0.56 | 1.33 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.