|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Perica Ognjenovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Perica Ognjenovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 27 | 31 | -4 | 37% | 20% | 43% | 0.9 | 1.03 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 4 | 1 | 22 | 7 | 15 | 67% | 27% | 7% | 1.47 | 0.47 | 34 |
| Đội khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 5 | 24 | -19 | 7% | 13% | 80% | 0.33 | 1.6 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 7 | 11 | 37 | 40 | -3 | 40% | 23% | 37% | 1.23 | 1.33 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 25 | 14 | 11 | 60% | 27% | 13% | 1.67 | 0.93 | 31 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 26 | -14 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 1.73 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 4 | 16 | 30 | 46 | -16 | 33% | 13% | 53% | 1 | 1.53 | 34 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 50% | 21% | 29% | 1.36 | 1.07 | 24 |
| Đội khách | 16 | 3 | 1 | 12 | 11 | 31 | -20 | 19% | 6% | 75% | 0.69 | 1.94 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 39 | 43 | -4 | 37% | 17% | 47% | 1.3 | 1.43 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 26 | 18 | 8 | 47% | 20% | 33% | 1.73 | 1.2 | 24 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 25 | -12 | 27% | 13% | 60% | 0.87 | 1.67 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 12 | 13 | 24 | 39 | -15 | 17% | 40% | 43% | 0.8 | 1.3 | 27 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 7 | 4 | 14 | 13 | 1 | 27% | 47% | 27% | 0.93 | 0.87 | 19 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 10 | 26 | -16 | 7% | 33% | 60% | 0.67 | 1.73 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 24 | 38 | -14 | 17% | 33% | 50% | 0.8 | 1.27 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 11 | 3 | 27% | 33% | 40% | 0.93 | 0.73 | 17 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 10 | 27 | -17 | 7% | 33% | 60% | 0.67 | 1.8 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 19 | 25 | -6 | 16% | 37% | 47% | 1 | 1.32 | 16 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 10 | 2 | 22% | 56% | 22% | 1.33 | 1.11 | 11 |
| Đội khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 15 | -8 | 10% | 20% | 70% | 0.7 | 1.5 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 9 | 20 | 31 | 55 | -24 | 19% | 25% | 56% | 0.86 | 1.53 | 30 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 29 | -9 | 28% | 22% | 50% | 1.11 | 1.61 | 19 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 | 26 | -15 | 11% | 28% | 61% | 0.61 | 1.44 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.