|
|||
| Thành phố: | Escaldes-Engordany | Sân nhà: | Andorra Football Federation stadiums |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2001 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Escaldes-Engordany | Sân nhà: | Andorra Football Federation stadiums |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 2001 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 25 | 38 | -13 | 24% | 19% | 57% | 1.19 | 1.81 | 19 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 20 | -7 | 27% | 18% | 55% | 1.18 | 1.82 | 11 |
| Đội khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 20% | 20% | 60% | 1.2 | 1.8 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 1 | 12 | 11 | 52 | -41 | 7% | 7% | 86% | 0.79 | 3.71 | 4 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 30 | -21 | 14% | 0% | 86% | 1.29 | 4.29 | 3 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 22 | -20 | 0% | 14% | 86% | 0.29 | 3.14 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 17 | 45 | -28 | 21% | 21% | 57% | 1.21 | 3.21 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 18 | -10 | 14% | 43% | 43% | 1.14 | 2.57 | 6 |
| Đội khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 9 | 27 | -18 | 29% | 0% | 71% | 1.29 | 3.86 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 47 | -33 | 14% | 14% | 71% | 1 | 3.36 | 8 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 23 | -15 | 14% | 14% | 71% | 1.14 | 3.29 | 4 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 24 | -18 | 14% | 14% | 71% | 0.86 | 3.43 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 62 | -51 | 14% | 7% | 79% | 0.79 | 4.43 | 7 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 29 | -25 | 14% | 0% | 86% | 0.57 | 4.14 | 3 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 33 | -26 | 14% | 14% | 71% | 1 | 4.71 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 22 | -4 | 36% | 14% | 50% | 1.29 | 1.57 | 17 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 29% | 29% | 43% | 1.14 | 1.43 | 8 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 12 | -2 | 43% | 0% | 57% | 1.43 | 1.71 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 35 | 27 | 8 | 38% | 29% | 33% | 1.67 | 1.29 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 30% | 30% | 40% | 1.5 | 1.7 | 12 |
| Đội khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 10 | 10 | 45% | 27% | 27% | 1.82 | 0.91 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 5 | 2 | 45 | 11 | 34 | 67% | 24% | 10% | 2.14 | 0.52 | 47 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 26 | 7 | 19 | 73% | 9% | 18% | 2.36 | 0.64 | 25 |
| Đội khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 4 | 15 | 60% | 40% | 0% | 1.9 | 0.4 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 24 | 2 | 38% | 33% | 29% | 1.24 | 1.14 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 12 | 3 | 50% | 10% | 40% | 1.5 | 1.2 | 16 |
| Đội khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 12 | -1 | 27% | 55% | 18% | 1 | 1.09 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 33 | 26 | 7 | 48% | 24% | 29% | 1.57 | 1.24 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 17 | 3 | 36% | 36% | 27% | 1.82 | 1.55 | 16 |
| Đội khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 | 60% | 10% | 30% | 1.3 | 0.9 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 25 | 16 | 9 | 36% | 50% | 14% | 1.79 | 1.14 | 22 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 43% | 43% | 14% | 2 | 0.86 | 12 |
| Đội khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 11 | 10 | 1 | 29% | 57% | 14% | 1.57 | 1.43 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 5 | 17 | 22 | 62 | -40 | 24% | 17% | 59% | 0.76 | 2.14 | 26 |
| Đội nhà | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 33 | -20 | 38% | 6% | 56% | 0.81 | 2.06 | 19 |
| Đội khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 9 | 29 | -20 | 8% | 31% | 62% | 0.69 | 2.23 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.