|
|||
| Thành phố: | Swansea | Sân nhà: | Liberty Stadium |
| Sức chứa: | 20520 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Swansea City Football Club Ms Vicki TOWNSEND Vetch Field Glamorgan Street ABERTAWE SA1 3SU United Kingdom | ||
|
|||
| Thành phố: | Swansea | Sân nhà: | Liberty Stadium |
| Sức chứa: | 20520 | Thời gian thành lập: | 1912 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Swansea City Football Club Ms Vicki TOWNSEND Vetch Field Glamorgan Street ABERTAWE SA1 3SU United Kingdom | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 16 | 20 | 10 | 63 | 50 | 13 | 35% | 43% | 22% | 1.37 | 1.09 | 68 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 9 | 3 | 40 | 22 | 18 | 48% | 39% | 13% | 1.74 | 0.96 | 42 |
| Đội khách | 23 | 5 | 11 | 7 | 23 | 28 | -5 | 22% | 48% | 30% | 1 | 1.22 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 18 | 11 | 40 | 37 | 3 | 37% | 39% | 24% | 0.87 | 0.8 | 69 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 10 | 3 | 21 | 12 | 9 | 43% | 43% | 13% | 0.91 | 0.52 | 40 |
| Đội khách | 23 | 7 | 8 | 8 | 19 | 25 | -6 | 30% | 35% | 35% | 0.83 | 1.09 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 24 | 8 | 14 | 69 | 42 | 27 | 52% | 17% | 30% | 1.5 | 0.91 | 80 |
| Đội nhà | 23 | 15 | 5 | 3 | 41 | 11 | 30 | 65% | 22% | 13% | 1.78 | 0.48 | 50 |
| Đội khách | 23 | 9 | 3 | 11 | 28 | 31 | -3 | 39% | 13% | 48% | 1.22 | 1.35 | 30 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 11 | 17 | 65 | 62 | 3 | 39% | 24% | 37% | 1.41 | 1.35 | 65 |
| Đội nhà | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 28 | 14 | 52% | 26% | 22% | 1.83 | 1.22 | 42 |
| Đội khách | 23 | 6 | 5 | 12 | 23 | 34 | -11 | 26% | 22% | 52% | 1 | 1.48 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 16 | 12 | 62 | 53 | 9 | 39% | 35% | 26% | 1.35 | 1.15 | 70 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 5 | 8 | 27 | 23 | 4 | 43% | 22% | 35% | 1.17 | 1 | 35 |
| Đội khách | 23 | 8 | 11 | 4 | 35 | 30 | 5 | 35% | 48% | 17% | 1.52 | 1.3 | 35 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 23 | 11 | 12 | 56 | 39 | 17 | 50% | 24% | 26% | 1.22 | 0.85 | 80 |
| Đội nhà | 23 | 12 | 6 | 5 | 27 | 16 | 11 | 52% | 26% | 22% | 1.17 | 0.7 | 42 |
| Đội khách | 23 | 11 | 5 | 7 | 29 | 23 | 6 | 48% | 22% | 30% | 1.26 | 1 | 38 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 8 | 13 | 32 | 43 | -11 | 32% | 26% | 42% | 1.03 | 1.39 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 14 | 5 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 0.93 | 25 |
| Đội khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 13 | 29 | -16 | 19% | 25% | 56% | 0.81 | 1.81 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 12 | 16 | 68 | 64 | 4 | 39% | 26% | 35% | 1.48 | 1.39 | 66 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 4 | 8 | 38 | 32 | 6 | 48% | 17% | 35% | 1.65 | 1.39 | 37 |
| Đội khách | 23 | 7 | 8 | 8 | 30 | 32 | -2 | 30% | 35% | 35% | 1.3 | 1.39 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 15 | 12 | 19 | 59 | 65 | -6 | 33% | 26% | 41% | 1.28 | 1.41 | 57 |
| Đội nhà | 23 | 8 | 5 | 10 | 26 | 28 | -2 | 35% | 22% | 43% | 1.13 | 1.22 | 29 |
| Đội khách | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 37 | -4 | 30% | 30% | 39% | 1.43 | 1.61 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 17 | 10 | 19 | 51 | 56 | -5 | 37% | 22% | 41% | 1.11 | 1.22 | 61 |
| Đội nhà | 23 | 10 | 6 | 7 | 33 | 24 | 9 | 43% | 26% | 30% | 1.43 | 1.04 | 36 |
| Đội khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 18 | 32 | -14 | 30% | 17% | 52% | 0.78 | 1.39 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 10 | 18 | 57 | 59 | -2 | 39% | 22% | 39% | 1.24 | 1.28 | 64 |
| Đội nhà | 23 | 11 | 6 | 6 | 34 | 27 | 7 | 48% | 26% | 26% | 1.48 | 1.17 | 39 |
| Đội khách | 23 | 7 | 4 | 12 | 23 | 32 | -9 | 30% | 17% | 52% | 1 | 1.39 | 25 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.